significant achievements
thành tựu đáng kể
celebrating achievements
tôn vinh những thành tựu
list achievements
liệt kê những thành tựu
highlight achievements
làm nổi bật những thành tựu
future achievements
những thành tựu trong tương lai
document achievements
ghi lại những thành tựu
personal achievements
những thành tựu cá nhân
outstanding achievements
những thành tựu vượt trội
recognizing achievements
công nhận những thành tựu
track achievements
theo dõi những thành tựu
the team celebrated their achievements after winning the championship.
đội ngũ đã ăn mừng những thành tựu của họ sau khi giành được chức vô địch.
she is incredibly proud of her children's academic achievements.
cô ấy vô cùng tự hào về những thành tích học tập của các con.
his greatest achievement was leading the company to record profits.
thành tựu lớn nhất của anh ấy là dẫn dắt công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục.
we need to recognize and reward employee achievements.
chúng ta cần công nhận và khen thưởng những thành tựu của nhân viên.
the museum showcased the artist's lifetime achievements.
bảo tàng trưng bày những thành tựu suốt đời của nghệ sĩ.
the company highlighted its achievements in sustainability.
công ty làm nổi bật những thành tựu của mình trong lĩnh vực phát triển bền vững.
documenting achievements is important for career progression.
việc ghi lại những thành tựu là quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp.
the scientist received an award for his scientific achievements.
nhà khoa học đã nhận được một giải thưởng cho những thành tựu khoa học của mình.
the project's achievements exceeded all expectations.
những thành tựu của dự án đã vượt quá mọi mong đợi.
we are proud of the achievements of our volunteers.
chúng tôi tự hào về những thành tựu của các tình nguyện viên của chúng tôi.
the report detailed the company's key achievements this year.
báo cáo chi tiết những thành tựu chính của công ty năm nay.
significant achievements
thành tựu đáng kể
celebrating achievements
tôn vinh những thành tựu
list achievements
liệt kê những thành tựu
highlight achievements
làm nổi bật những thành tựu
future achievements
những thành tựu trong tương lai
document achievements
ghi lại những thành tựu
personal achievements
những thành tựu cá nhân
outstanding achievements
những thành tựu vượt trội
recognizing achievements
công nhận những thành tựu
track achievements
theo dõi những thành tựu
the team celebrated their achievements after winning the championship.
đội ngũ đã ăn mừng những thành tựu của họ sau khi giành được chức vô địch.
she is incredibly proud of her children's academic achievements.
cô ấy vô cùng tự hào về những thành tích học tập của các con.
his greatest achievement was leading the company to record profits.
thành tựu lớn nhất của anh ấy là dẫn dắt công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục.
we need to recognize and reward employee achievements.
chúng ta cần công nhận và khen thưởng những thành tựu của nhân viên.
the museum showcased the artist's lifetime achievements.
bảo tàng trưng bày những thành tựu suốt đời của nghệ sĩ.
the company highlighted its achievements in sustainability.
công ty làm nổi bật những thành tựu của mình trong lĩnh vực phát triển bền vững.
documenting achievements is important for career progression.
việc ghi lại những thành tựu là quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp.
the scientist received an award for his scientific achievements.
nhà khoa học đã nhận được một giải thưởng cho những thành tựu khoa học của mình.
the project's achievements exceeded all expectations.
những thành tựu của dự án đã vượt quá mọi mong đợi.
we are proud of the achievements of our volunteers.
chúng tôi tự hào về những thành tựu của các tình nguyện viên của chúng tôi.
the report detailed the company's key achievements this year.
báo cáo chi tiết những thành tựu chính của công ty năm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay