underappreciate their work
không đánh giá cao công việc của họ
don't underappreciate
đừng đánh giá thấp
underappreciate the effort
đừng đánh giá thấp nỗ lực
underappreciated talent
tài năng bị đánh giá thấp
underappreciate it
đừng đánh giá thấp nó
underappreciate no one
đừng đánh giá thấp bất kỳ ai
underappreciated skills
kỹ năng bị đánh giá thấp
underappreciate the impact
đừng đánh giá thấp tác động
we often underappreciate the hard work of our teachers.
Chúng ta thường xuyên đánh giá thấp sự vất vả của các giáo viên.
don't underappreciate the value of a good night's sleep.
Đừng đánh giá thấp giá trị của một giấc ngủ ngon.
the team's success should not be underappreciated by management.
Thành công của đội bóng không nên bị đánh giá thấp bởi ban quản lý.
i underappreciate how much effort went into organizing this event.
Tôi thường xuyên đánh giá thấp bao nhiêu nỗ lực đã bỏ ra để tổ chức sự kiện này.
we must not underappreciate the importance of environmental protection.
Chúng ta không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
i used to underappreciate my parents' sacrifices for me.
Tôi ngày xưa thường xuyên đánh giá thấp những hy sinh của bố mẹ tôi.
the subtle beauty of the landscape was initially underappreciated.
Vẻ đẹp tinh tế của phong cảnh ban đầu bị đánh giá thấp.
i underappreciate the skill required to play the piano well.
Tôi thường xuyên đánh giá thấp kỹ năng cần thiết để chơi piano tốt.
the contributions of volunteers are often underappreciated.
Những đóng góp của tình nguyện viên thường xuyên bị đánh giá thấp.
we shouldn't underappreciate the role of community support.
Chúng ta không nên đánh giá thấp vai trò của sự hỗ trợ cộng đồng.
i underappreciate how challenging it is to learn a new language.
Tôi thường xuyên đánh giá thấp việc học một ngôn ngữ mới khó khăn như thế nào.
underappreciate their work
không đánh giá cao công việc của họ
don't underappreciate
đừng đánh giá thấp
underappreciate the effort
đừng đánh giá thấp nỗ lực
underappreciated talent
tài năng bị đánh giá thấp
underappreciate it
đừng đánh giá thấp nó
underappreciate no one
đừng đánh giá thấp bất kỳ ai
underappreciated skills
kỹ năng bị đánh giá thấp
underappreciate the impact
đừng đánh giá thấp tác động
we often underappreciate the hard work of our teachers.
Chúng ta thường xuyên đánh giá thấp sự vất vả của các giáo viên.
don't underappreciate the value of a good night's sleep.
Đừng đánh giá thấp giá trị của một giấc ngủ ngon.
the team's success should not be underappreciated by management.
Thành công của đội bóng không nên bị đánh giá thấp bởi ban quản lý.
i underappreciate how much effort went into organizing this event.
Tôi thường xuyên đánh giá thấp bao nhiêu nỗ lực đã bỏ ra để tổ chức sự kiện này.
we must not underappreciate the importance of environmental protection.
Chúng ta không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
i used to underappreciate my parents' sacrifices for me.
Tôi ngày xưa thường xuyên đánh giá thấp những hy sinh của bố mẹ tôi.
the subtle beauty of the landscape was initially underappreciated.
Vẻ đẹp tinh tế của phong cảnh ban đầu bị đánh giá thấp.
i underappreciate the skill required to play the piano well.
Tôi thường xuyên đánh giá thấp kỹ năng cần thiết để chơi piano tốt.
the contributions of volunteers are often underappreciated.
Những đóng góp của tình nguyện viên thường xuyên bị đánh giá thấp.
we shouldn't underappreciate the role of community support.
Chúng ta không nên đánh giá thấp vai trò của sự hỗ trợ cộng đồng.
i underappreciate how challenging it is to learn a new language.
Tôi thường xuyên đánh giá thấp việc học một ngôn ngữ mới khó khăn như thế nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay