underappreciated talent
tài năng bị đánh giá thấp
underappreciated artist
nghệ sĩ bị đánh giá thấp
underappreciated work
công việc bị đánh giá thấp
underappreciated effort
nỗ lực bị đánh giá thấp
underappreciated skill
kỹ năng bị đánh giá thấp
underappreciated value
giá trị bị đánh giá thấp
underappreciated contribution
đóng góp bị đánh giá thấp
underappreciated genre
thể loại bị đánh giá thấp
underappreciated resource
nguồn lực bị đánh giá thấp
underappreciated leader
nhà lãnh đạo bị đánh giá thấp
many talented artists remain underappreciated in today's society.
Nhiều nghệ sĩ tài năng vẫn còn bị đánh giá thấp trong xã hội ngày nay.
he felt underappreciated at work despite his hard efforts.
Anh cảm thấy bị đánh giá thấp tại nơi làm việc mặc dù anh đã rất nỗ lực.
the importance of mental health is often underappreciated.
Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần thường bị đánh giá thấp.
she is an underappreciated author whose books deserve more recognition.
Cô là một nhà văn bị đánh giá thấp, những cuốn sách của cô xứng đáng được công nhận hơn.
underappreciated contributions can lead to low morale among team members.
Những đóng góp bị đánh giá thấp có thể dẫn đến tinh thần xuống thấp trong số các thành viên trong nhóm.
many historical figures were underappreciated during their lifetimes.
Nhiều nhân vật lịch sử đã bị đánh giá thấp trong suốt cuộc đời của họ.
his underappreciated skills in negotiation helped the company succeed.
Kỹ năng đàm phán bị đánh giá thấp của anh ấy đã giúp công ty thành công.
it's common for volunteers to feel underappreciated for their hard work.
Thường là như vậy, những người tình nguyện cảm thấy bị đánh giá thấp vì công việc chăm chỉ của họ.
underappreciated roles in society often hold significant value.
Những vai trò bị đánh giá thấp trong xã hội thường có giá trị đáng kể.
she believes that many scientists are underappreciated for their discoveries.
Cô tin rằng nhiều nhà khoa học bị đánh giá thấp vì những khám phá của họ.
underappreciated talent
tài năng bị đánh giá thấp
underappreciated artist
nghệ sĩ bị đánh giá thấp
underappreciated work
công việc bị đánh giá thấp
underappreciated effort
nỗ lực bị đánh giá thấp
underappreciated skill
kỹ năng bị đánh giá thấp
underappreciated value
giá trị bị đánh giá thấp
underappreciated contribution
đóng góp bị đánh giá thấp
underappreciated genre
thể loại bị đánh giá thấp
underappreciated resource
nguồn lực bị đánh giá thấp
underappreciated leader
nhà lãnh đạo bị đánh giá thấp
many talented artists remain underappreciated in today's society.
Nhiều nghệ sĩ tài năng vẫn còn bị đánh giá thấp trong xã hội ngày nay.
he felt underappreciated at work despite his hard efforts.
Anh cảm thấy bị đánh giá thấp tại nơi làm việc mặc dù anh đã rất nỗ lực.
the importance of mental health is often underappreciated.
Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần thường bị đánh giá thấp.
she is an underappreciated author whose books deserve more recognition.
Cô là một nhà văn bị đánh giá thấp, những cuốn sách của cô xứng đáng được công nhận hơn.
underappreciated contributions can lead to low morale among team members.
Những đóng góp bị đánh giá thấp có thể dẫn đến tinh thần xuống thấp trong số các thành viên trong nhóm.
many historical figures were underappreciated during their lifetimes.
Nhiều nhân vật lịch sử đã bị đánh giá thấp trong suốt cuộc đời của họ.
his underappreciated skills in negotiation helped the company succeed.
Kỹ năng đàm phán bị đánh giá thấp của anh ấy đã giúp công ty thành công.
it's common for volunteers to feel underappreciated for their hard work.
Thường là như vậy, những người tình nguyện cảm thấy bị đánh giá thấp vì công việc chăm chỉ của họ.
underappreciated roles in society often hold significant value.
Những vai trò bị đánh giá thấp trong xã hội thường có giá trị đáng kể.
she believes that many scientists are underappreciated for their discoveries.
Cô tin rằng nhiều nhà khoa học bị đánh giá thấp vì những khám phá của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay