undervalued

[Mỹ]/ˌʌndəˈvæljuːd/
[Anh]/ˌʌndərˈvæljuːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đánh giá ai đó hoặc cái gì đó quá thấp; đánh giá thấp
adj. có giá quá thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

undervalued asset

tài sản bị định giá thấp

undervalued company

công ty bị định giá thấp

undervalued stock

cổ phiếu bị định giá thấp

undervalued talent

tài năng bị đánh giá thấp

undervalued market

thị trường bị định giá thấp

undervalued resource

nguồn lực bị định giá thấp

undervalued skill

kỹ năng bị đánh giá thấp

undervalued opportunity

cơ hội bị đánh giá thấp

undervalued investment

đầu tư bị định giá thấp

undervalued property

bất động sản bị định giá thấp

Câu ví dụ

many talented artists are often undervalued in the industry.

Nhiều nghệ sĩ tài năng thường bị đánh giá thấp trong ngành.

the importance of mental health is frequently undervalued.

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần thường bị đánh giá thấp.

some skills in the workplace are seriously undervalued.

Một số kỹ năng trong công sở thường bị đánh giá thấp nghiêm trọng.

investors often undervalue companies with strong fundamentals.

Các nhà đầu tư thường đánh giá thấp các công ty có nền tảng vững chắc.

she felt her contributions were undervalued by her peers.

Cô cảm thấy những đóng góp của mình không được đánh giá cao bởi đồng nghiệp.

education is often undervalued in many societies.

Giáo dục thường bị đánh giá thấp ở nhiều xã hội.

his efforts in the project were undervalued by management.

Những nỗ lực của anh ấy trong dự án không được đánh giá cao bởi ban quản lý.

undervalued assets can present great investment opportunities.

Các tài sản bị đánh giá thấp có thể mang lại những cơ hội đầu tư tuyệt vời.

she believes that her talents are often undervalued.

Cô tin rằng tài năng của cô thường bị đánh giá thấp.

in the job market, many essential roles are undervalued.

Trên thị trường lao động, nhiều vai trò quan trọng thường bị đánh giá thấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay