undervalued asset
tài sản bị định giá thấp
undervalued company
công ty bị định giá thấp
undervalued stock
cổ phiếu bị định giá thấp
undervalued talent
tài năng bị đánh giá thấp
undervalued market
thị trường bị định giá thấp
undervalued resource
nguồn lực bị định giá thấp
undervalued skill
kỹ năng bị đánh giá thấp
undervalued opportunity
cơ hội bị đánh giá thấp
undervalued investment
đầu tư bị định giá thấp
undervalued property
bất động sản bị định giá thấp
many talented artists are often undervalued in the industry.
Nhiều nghệ sĩ tài năng thường bị đánh giá thấp trong ngành.
the importance of mental health is frequently undervalued.
Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần thường bị đánh giá thấp.
some skills in the workplace are seriously undervalued.
Một số kỹ năng trong công sở thường bị đánh giá thấp nghiêm trọng.
investors often undervalue companies with strong fundamentals.
Các nhà đầu tư thường đánh giá thấp các công ty có nền tảng vững chắc.
she felt her contributions were undervalued by her peers.
Cô cảm thấy những đóng góp của mình không được đánh giá cao bởi đồng nghiệp.
education is often undervalued in many societies.
Giáo dục thường bị đánh giá thấp ở nhiều xã hội.
his efforts in the project were undervalued by management.
Những nỗ lực của anh ấy trong dự án không được đánh giá cao bởi ban quản lý.
undervalued assets can present great investment opportunities.
Các tài sản bị đánh giá thấp có thể mang lại những cơ hội đầu tư tuyệt vời.
she believes that her talents are often undervalued.
Cô tin rằng tài năng của cô thường bị đánh giá thấp.
in the job market, many essential roles are undervalued.
Trên thị trường lao động, nhiều vai trò quan trọng thường bị đánh giá thấp.
undervalued asset
tài sản bị định giá thấp
undervalued company
công ty bị định giá thấp
undervalued stock
cổ phiếu bị định giá thấp
undervalued talent
tài năng bị đánh giá thấp
undervalued market
thị trường bị định giá thấp
undervalued resource
nguồn lực bị định giá thấp
undervalued skill
kỹ năng bị đánh giá thấp
undervalued opportunity
cơ hội bị đánh giá thấp
undervalued investment
đầu tư bị định giá thấp
undervalued property
bất động sản bị định giá thấp
many talented artists are often undervalued in the industry.
Nhiều nghệ sĩ tài năng thường bị đánh giá thấp trong ngành.
the importance of mental health is frequently undervalued.
Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần thường bị đánh giá thấp.
some skills in the workplace are seriously undervalued.
Một số kỹ năng trong công sở thường bị đánh giá thấp nghiêm trọng.
investors often undervalue companies with strong fundamentals.
Các nhà đầu tư thường đánh giá thấp các công ty có nền tảng vững chắc.
she felt her contributions were undervalued by her peers.
Cô cảm thấy những đóng góp của mình không được đánh giá cao bởi đồng nghiệp.
education is often undervalued in many societies.
Giáo dục thường bị đánh giá thấp ở nhiều xã hội.
his efforts in the project were undervalued by management.
Những nỗ lực của anh ấy trong dự án không được đánh giá cao bởi ban quản lý.
undervalued assets can present great investment opportunities.
Các tài sản bị đánh giá thấp có thể mang lại những cơ hội đầu tư tuyệt vời.
she believes that her talents are often undervalued.
Cô tin rằng tài năng của cô thường bị đánh giá thấp.
in the job market, many essential roles are undervalued.
Trên thị trường lao động, nhiều vai trò quan trọng thường bị đánh giá thấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay