underbidding strategy
chiến lược đấu thầu giá thấp
underbidding process
quy trình đấu thầu giá thấp
underbidding tactic
chiến thuật đấu thầu giá thấp
underbidding competition
cạnh tranh đấu thầu giá thấp
underbidding issue
vấn đề đấu thầu giá thấp
underbidding challenge
thách thức đấu thầu giá thấp
underbidding trend
xu hướng đấu thầu giá thấp
underbidding risks
rủi ro đấu thầu giá thấp
underbidding policy
chính sách đấu thầu giá thấp
underbidding analysis
phân tích đấu thầu giá thấp
the contractor is underbidding to win the project.
nhà thầu đang đấu thầu giá thấp để giành được dự án.
underbidding can lead to poor quality work.
đấu thầu giá thấp có thể dẫn đến chất lượng công việc kém.
many companies are underbidding to gain market share.
nhiều công ty đang đấu thầu giá thấp để giành thị phần.
underbidding is a common strategy in competitive markets.
đấu thầu giá thấp là một chiến lược phổ biến trong các thị trường cạnh tranh.
he regrets underbidding on the last contract.
anh ấy hối hận vì đã đấu thầu giá thấp cho hợp đồng trước đó.
underbidding can harm relationships with clients.
đấu thầu giá thấp có thể gây tổn hại đến mối quan hệ với khách hàng.
she was criticized for underbidding her services.
cô ấy bị chỉ trích vì đã đấu thầu giá thấp cho dịch vụ của mình.
underbidding often leads to financial losses.
đấu thầu giá thấp thường dẫn đến thua lỗ về tài chính.
it's risky to engage in underbidding without a plan.
rủi ro khi tham gia đấu thầu giá thấp mà không có kế hoạch.
they decided against underbidding to maintain quality.
họ quyết định không đấu thầu giá thấp để duy trì chất lượng.
underbidding strategy
chiến lược đấu thầu giá thấp
underbidding process
quy trình đấu thầu giá thấp
underbidding tactic
chiến thuật đấu thầu giá thấp
underbidding competition
cạnh tranh đấu thầu giá thấp
underbidding issue
vấn đề đấu thầu giá thấp
underbidding challenge
thách thức đấu thầu giá thấp
underbidding trend
xu hướng đấu thầu giá thấp
underbidding risks
rủi ro đấu thầu giá thấp
underbidding policy
chính sách đấu thầu giá thấp
underbidding analysis
phân tích đấu thầu giá thấp
the contractor is underbidding to win the project.
nhà thầu đang đấu thầu giá thấp để giành được dự án.
underbidding can lead to poor quality work.
đấu thầu giá thấp có thể dẫn đến chất lượng công việc kém.
many companies are underbidding to gain market share.
nhiều công ty đang đấu thầu giá thấp để giành thị phần.
underbidding is a common strategy in competitive markets.
đấu thầu giá thấp là một chiến lược phổ biến trong các thị trường cạnh tranh.
he regrets underbidding on the last contract.
anh ấy hối hận vì đã đấu thầu giá thấp cho hợp đồng trước đó.
underbidding can harm relationships with clients.
đấu thầu giá thấp có thể gây tổn hại đến mối quan hệ với khách hàng.
she was criticized for underbidding her services.
cô ấy bị chỉ trích vì đã đấu thầu giá thấp cho dịch vụ của mình.
underbidding often leads to financial losses.
đấu thầu giá thấp thường dẫn đến thua lỗ về tài chính.
it's risky to engage in underbidding without a plan.
rủi ro khi tham gia đấu thầu giá thấp mà không có kế hoạch.
they decided against underbidding to maintain quality.
họ quyết định không đấu thầu giá thấp để duy trì chất lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay