underclassman

[Mỹ]/ˌʌndəˈklɑːsmən/
[Anh]/ˌʌndərˈklæsmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh viên năm nhất hoặc năm hai của đại học hoặc trung học; cụ thể trong tiếng Anh Mỹ, một sinh viên năm nhất hoặc năm hai của đại học.
Word Forms
số nhiềuunderclassmen

Cụm từ & Cách kết hợp

new underclassman

sinh viên năm nhất mới

underclassman advisor

cố vấn sinh viên năm nhất

underclassman orientation

hướng dẫn dành cho sinh viên năm nhất

underclassman mentor

người hướng dẫn sinh viên năm nhất

underclassman role

vai trò của sinh viên năm nhất

underclassman activities

hoạt động của sinh viên năm nhất

underclassman requirements

yêu cầu của sinh viên năm nhất

underclassman events

sư kịên dành cho sinh viên năm nhất

underclassman support

hỗ trợ sinh viên năm nhất

underclassman group

nhóm sinh viên năm nhất

Câu ví dụ

the underclassman asked for advice on choosing classes.

Người học năm dưới hỏi xin lời khuyên về việc chọn lớp.

as an underclassman, she was eager to join clubs.

Với tư cách là người học năm dưới, cô ấy rất háo hức tham gia các câu lạc bộ.

underclassmen often look up to upperclassmen for guidance.

Những người học năm dưới thường ngưỡng mộ những người học năm trên để được hướng dẫn.

the underclassman struggled with the difficult coursework.

Người học năm dưới gặp khó khăn với các khóa học khó.

he was proud to mentor an underclassman in his major.

Anh ấy rất tự hào khi được làm người cố vấn cho một người học năm dưới trong chuyên ngành của mình.

underclassmen are encouraged to participate in internships.

Những người học năm dưới được khuyến khích tham gia thực tập.

the underclassman received a scholarship for her achievements.

Người học năm dưới đã nhận được học bổng cho những thành tích của cô ấy.

many underclassmen find it hard to adapt to college life.

Nhiều người học năm dưới thấy khó thích nghi với cuộc sống đại học.

she helped an underclassman with his research project.

Cô ấy đã giúp đỡ một người học năm dưới với dự án nghiên cứu của anh ấy.

being an underclassman can be both exciting and overwhelming.

Việc là một người học năm dưới có thể vừa thú vị vừa quá sức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay