underhang the bridge
treo dưới cầu
underhanging eaves
chòi treo dưới
underhangs slightly
treo dưới một chút
underhang a cliff
treo dưới vách đá
underhang the ledge
treo dưới mép đá
underhanging branches
nhánh cây treo dưới
underhangs the roof
treo dưới mái nhà
underhang a rock
treo dưới tảng đá
underhangs the beam
treo dưới thanh gỗ
underhang a shelf
treo dưới kệ
underhang the bridge
treo dưới cầu
underhanging eaves
chòi treo dưới
underhangs slightly
treo dưới một chút
underhang a cliff
treo dưới vách đá
underhang the ledge
treo dưới mép đá
underhanging branches
nhánh cây treo dưới
underhangs the roof
treo dưới mái nhà
underhang a rock
treo dưới tảng đá
underhangs the beam
treo dưới thanh gỗ
underhang a shelf
treo dưới kệ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay