underinvestment

[Mỹ]/ʌndərɪnˈvɛstmənt/
[Anh]/ʌndərɪnˈvɛstmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đầu tư ít hơn mức cần thiết hoặc yêu cầu

Cụm từ & Cách kết hợp

underinvestment risk

rủi ro về đầu tư không đủ

underinvestment issue

vấn đề về đầu tư không đủ

underinvestment impact

tác động của việc đầu tư không đủ

underinvestment problem

vấn đề về đầu tư không đủ

underinvestment trend

xu hướng đầu tư không đủ

underinvestment challenge

thách thức về đầu tư không đủ

underinvestment area

lĩnh vực đầu tư không đủ

underinvestment strategy

chiến lược đầu tư không đủ

underinvestment phase

giai đoạn đầu tư không đủ

underinvestment factor

yếu tố đầu tư không đủ

Câu ví dụ

underinvestment in education can lead to long-term societal issues.

sự thiếu đầu tư vào giáo dục có thể dẫn đến các vấn đề xã hội lâu dài.

many companies face challenges due to underinvestment in technology.

nhiều công ty phải đối mặt với những thách thức do thiếu đầu tư vào công nghệ.

underinvestment in infrastructure can hinder economic growth.

sự thiếu đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.

there is a risk of underinvestment in renewable energy projects.

có nguy cơ thiếu đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.

underinvestment in healthcare can affect public health outcomes.

sự thiếu đầu tư vào chăm sóc sức khỏe có thể ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe cộng đồng.

regions suffering from underinvestment often experience higher unemployment rates.

các khu vực phải chịu ảnh hưởng từ việc thiếu đầu tư thường có tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.

addressing underinvestment is crucial for sustainable development.

giải quyết tình trạng thiếu đầu tư là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

government policies should focus on preventing underinvestment in critical sectors.

các chính sách của chính phủ nên tập trung vào ngăn ngừa tình trạng thiếu đầu tư vào các lĩnh vực quan trọng.

underinvestment in research and development can stifle innovation.

sự thiếu đầu tư vào nghiên cứu và phát triển có thể bóp nghẹt sự đổi mới.

addressing underinvestment requires a comprehensive strategy.

giải quyết tình trạng thiếu đầu tư đòi hỏi một chiến lược toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay