undernight

[Mỹ]/ʌndə naɪt/
[Anh]/ʌndər naɪt/

Dịch

adj. bí mật diễn ra vào ban đêm
adv. một cách bí mật vào ban đêm

Câu ví dụ

the adventurers embarked on an undernight journey through the ancient tunnels.

Những nhà thám hiểm bắt đầu một hành trình dưới bóng đêm xuyên qua những đường hầm cổ xưa.

undernight creatures emerged from the depths when the moon vanished.

Những sinh vật dưới bóng đêm trồi lên từ vực sâu khi mặt trăng biến mất.

the undernight sky shimmered with bioluminescent fungi growing on the cavern walls.

Bầu trời dưới bóng đêm lung linh với nấm phát quang sinh học mọc trên các bức tường hang.

legends speak of an undernight kingdom hidden beneath the mountains.

Các câu chuyện kể về một vương quốc dưới bóng đêm ẩn sâu dưới lòng đất.

the explorers felt a strange undernight silence settle over the cavern.

Những nhà thám hiểm cảm thấy một sự im lặng kỳ lạ dưới bóng đêm bao trùm lên hang.

ancient runes glowed faintly in the undernight darkness of the temple.

Những chữ khắc cổ đại phát sáng yếu ớt trong bóng tối dưới bóng đêm của ngôi đền.

whispers echoed through the undernight passages, chilling the travelers' hearts.

Những lời thì thầm vang vọng qua những hành lang dưới bóng đêm, làm tê buốt trái tim những người hành khách.

the undernight wanderer had spent decades mapping the subterranean world.

Người lang thang dưới bóng đêm đã dành nhiều thập kỷ để lập bản đồ thế giới ngầm.

unseen eyes watched from the shadows of the undernight forest.

Những con mắt vô hình quan sát từ bóng tối của khu rừng dưới bóng đêm.

the undernight expedition discovered ancient treasures buried deep underground.

Cuộc thám hiểm dưới bóng đêm đã phát hiện ra những kho báu cổ đại bị chôn sâu dưới lòng đất.

mysterious sounds filled the undernight air as the explorers pressed forward.

Những âm thanh bí ẩn tràn ngập không khí dưới bóng đêm khi những nhà thám hiểm tiếp tục tiến về phía trước.

the undernight realm was home to creatures never seen by surface dwellers.

Vương quốc dưới bóng đêm là nơi sinh sống của những sinh vật chưa từng thấy bởi những người sống trên mặt đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay