underscores

[Mỹ]/ˌʌndəˈskɔːz/
[Anh]/ˌʌndərˈskɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. vẽ một đường dưới cái gì đó; để nhấn mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

underscores importance

nhấn mạnh tầm quan trọng

underscores challenges

nhấn mạnh những thách thức

underscores differences

nhấn mạnh những khác biệt

underscores need

nhấn mạnh sự cần thiết

underscores value

nhấn mạnh giá trị

underscores role

nhấn mạnh vai trò

underscores risks

nhấn mạnh những rủi ro

underscores benefits

nhấn mạnh những lợi ích

underscores significance

nhấn mạnh tầm quan trọng

underscores urgency

nhấn mạnh sự cấp bách

Câu ví dụ

the report underscores the importance of sustainability.

báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của tính bền vững.

her actions underscore her commitment to the project.

hành động của cô ấy thể hiện cam kết của cô ấy với dự án.

this incident underscores the need for better safety measures.

sự cố này cho thấy sự cần thiết của các biện pháp an toàn tốt hơn.

the study underscores the effects of climate change on biodiversity.

nghiên cứu cho thấy tác động của biến đổi khí hậu đến đa dạng sinh học.

his speech underscores the value of education.

nguội giảng của anh ấy nhấn mạnh giá trị của giáo dục.

the findings underscore the urgency of addressing poverty.

những phát hiện cho thấy sự cấp bách của việc giải quyết tình trạng đói nghèo.

the article underscores the significance of mental health awareness.

bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức về sức khỏe tinh thần.

her dedication to her work underscores her professionalism.

sự tận tâm của cô ấy với công việc cho thấy tính chuyên nghiệp của cô ấy.

this situation underscores the need for immediate action.

tình huống này cho thấy sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.

the documentary underscores the realities of social inequality.

phim tài liệu cho thấy những thực tế của bất bình đẳng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay