downplays risks
giảm thiểu rủi ro
downplays importance
giảm tầm quan trọng
downplays impact
giảm thiểu tác động
downplays issues
giảm thiểu các vấn đề
downplays concerns
giảm thiểu những lo ngại
downplays achievements
giảm thiểu những thành tựu
downplays challenges
giảm thiểu những thách thức
downplays evidence
giảm thiểu bằng chứng
downplays criticism
giảm thiểu những lời chỉ trích
downplays findings
giảm thiểu những phát hiện
the manager downplays the risks involved in the project.
người quản lý hạ thấp mức độ rủi ro liên quan đến dự án.
she often downplays her achievements to avoid attention.
cô ấy thường xuyên hạ thấp những thành tựu của mình để tránh sự chú ý.
the report downplays the severity of the situation.
báo cáo hạ thấp mức độ nghiêm trọng của tình hình.
he tends to downplay his role in the team's success.
anh ta có xu hướng hạ thấp vai trò của mình trong thành công của đội.
the spokesperson downplays the criticism from the media.
người phát ngôn viên hạ thấp những lời chỉ trích từ giới truyền thông.
she downplays her stress levels to keep everyone calm.
cô ấy hạ thấp mức độ căng thẳng của mình để giữ cho mọi người bình tĩnh.
he downplays the importance of the upcoming meeting.
anh ấy hạ thấp tầm quan trọng của cuộc họp sắp tới.
the teacher downplays the difficulty of the exam to ease students' anxiety.
giáo viên hạ thấp độ khó của kỳ thi để giảm bớt lo lắng cho học sinh.
she downplays her fears about the upcoming surgery.
cô ấy hạ thấp nỗi sợ hãi của mình về cuộc phẫu thuật sắp tới.
the company downplays the impact of the recent layoffs.
công ty hạ thấp tác động của đợt sa thải gần đây.
downplays risks
giảm thiểu rủi ro
downplays importance
giảm tầm quan trọng
downplays impact
giảm thiểu tác động
downplays issues
giảm thiểu các vấn đề
downplays concerns
giảm thiểu những lo ngại
downplays achievements
giảm thiểu những thành tựu
downplays challenges
giảm thiểu những thách thức
downplays evidence
giảm thiểu bằng chứng
downplays criticism
giảm thiểu những lời chỉ trích
downplays findings
giảm thiểu những phát hiện
the manager downplays the risks involved in the project.
người quản lý hạ thấp mức độ rủi ro liên quan đến dự án.
she often downplays her achievements to avoid attention.
cô ấy thường xuyên hạ thấp những thành tựu của mình để tránh sự chú ý.
the report downplays the severity of the situation.
báo cáo hạ thấp mức độ nghiêm trọng của tình hình.
he tends to downplay his role in the team's success.
anh ta có xu hướng hạ thấp vai trò của mình trong thành công của đội.
the spokesperson downplays the criticism from the media.
người phát ngôn viên hạ thấp những lời chỉ trích từ giới truyền thông.
she downplays her stress levels to keep everyone calm.
cô ấy hạ thấp mức độ căng thẳng của mình để giữ cho mọi người bình tĩnh.
he downplays the importance of the upcoming meeting.
anh ấy hạ thấp tầm quan trọng của cuộc họp sắp tới.
the teacher downplays the difficulty of the exam to ease students' anxiety.
giáo viên hạ thấp độ khó của kỳ thi để giảm bớt lo lắng cho học sinh.
she downplays her fears about the upcoming surgery.
cô ấy hạ thấp nỗi sợ hãi của mình về cuộc phẫu thuật sắp tới.
the company downplays the impact of the recent layoffs.
công ty hạ thấp tác động của đợt sa thải gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay