low-cost airline
hãng hàng không giá rẻ
low-cost option
lựa chọn tiết kiệm chi phí
low-cost provider
nhà cung cấp giá rẻ
low-cost housing
nhà ở giá rẻ
low-cost travel
du lịch giá rẻ
low-cost solution
giải pháp tiết kiệm chi phí
low-cost carrier
hãng hàng không giá rẻ
low-cost product
sản phẩm giá rẻ
low-cost service
dịch vụ giá rẻ
low-cost alternative
lựa chọn thay thế tiết kiệm chi phí
we need to find low-cost solutions to reduce expenses.
chúng tôi cần tìm các giải pháp chi phí thấp để giảm chi phí.
the company offers low-cost flights to various destinations.
công ty cung cấp các chuyến bay chi phí thấp đến nhiều điểm đến khác nhau.
they implemented a low-cost marketing strategy to reach a wider audience.
họ đã triển khai một chiến lược marketing chi phí thấp để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
the startup focused on providing low-cost housing options.
startup tập trung vào việc cung cấp các lựa chọn nhà ở chi phí thấp.
it's possible to travel extensively on a low-cost budget.
hoàn toàn có thể đi du lịch rộng rãi với ngân sách chi phí thấp.
the project required a low-cost and efficient approach.
dự án đòi hỏi một cách tiếp cận tiết kiệm chi phí và hiệu quả.
they are developing low-cost renewable energy sources.
họ đang phát triển các nguồn năng lượng tái tạo chi phí thấp.
the university provides low-cost tutoring services to students.
trường đại học cung cấp các dịch vụ gia sư chi phí thấp cho sinh viên.
we are searching for low-cost alternatives to expensive software.
chúng tôi đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế chi phí thấp cho phần mềm đắt tiền.
the charity provides low-cost healthcare to underserved communities.
tổ từ thiện cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chi phí thấp cho các cộng đồng kém phục vụ.
the team aimed for a low-cost, sustainable design.
nhóm hướng tới một thiết kế bền vững và chi phí thấp.
low-cost airline
hãng hàng không giá rẻ
low-cost option
lựa chọn tiết kiệm chi phí
low-cost provider
nhà cung cấp giá rẻ
low-cost housing
nhà ở giá rẻ
low-cost travel
du lịch giá rẻ
low-cost solution
giải pháp tiết kiệm chi phí
low-cost carrier
hãng hàng không giá rẻ
low-cost product
sản phẩm giá rẻ
low-cost service
dịch vụ giá rẻ
low-cost alternative
lựa chọn thay thế tiết kiệm chi phí
we need to find low-cost solutions to reduce expenses.
chúng tôi cần tìm các giải pháp chi phí thấp để giảm chi phí.
the company offers low-cost flights to various destinations.
công ty cung cấp các chuyến bay chi phí thấp đến nhiều điểm đến khác nhau.
they implemented a low-cost marketing strategy to reach a wider audience.
họ đã triển khai một chiến lược marketing chi phí thấp để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
the startup focused on providing low-cost housing options.
startup tập trung vào việc cung cấp các lựa chọn nhà ở chi phí thấp.
it's possible to travel extensively on a low-cost budget.
hoàn toàn có thể đi du lịch rộng rãi với ngân sách chi phí thấp.
the project required a low-cost and efficient approach.
dự án đòi hỏi một cách tiếp cận tiết kiệm chi phí và hiệu quả.
they are developing low-cost renewable energy sources.
họ đang phát triển các nguồn năng lượng tái tạo chi phí thấp.
the university provides low-cost tutoring services to students.
trường đại học cung cấp các dịch vụ gia sư chi phí thấp cho sinh viên.
we are searching for low-cost alternatives to expensive software.
chúng tôi đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế chi phí thấp cho phần mềm đắt tiền.
the charity provides low-cost healthcare to underserved communities.
tổ từ thiện cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chi phí thấp cho các cộng đồng kém phục vụ.
the team aimed for a low-cost, sustainable design.
nhóm hướng tới một thiết kế bền vững và chi phí thấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay