underwhelming performance
hiệu suất không gây ấn tượng
underwhelming response
phản hồi không gây ấn tượng
underwhelming results
kết quả không gây ấn tượng
underwhelming review
đánh giá không gây ấn tượng
underwhelming experience
trải nghiệm không gây ấn tượng
underwhelming turnout
số lượng người tham dự không gây ấn tượng
underwhelming show
buổi biểu diễn không gây ấn tượng
underwhelming product
sản phẩm không gây ấn tượng
underwhelming event
sự kiện không gây ấn tượng
underwhelming sequel
phần tiếp theo không gây ấn tượng
the movie was quite underwhelming.
phim đó khá gây thất vọng.
his performance was underwhelming compared to others.
diễn xuất của anh ấy khá dưới mức mong đợi so với những người khác.
many found the concert to be underwhelming.
nhiều người thấy buổi hòa nhạc khá gây thất vọng.
the book received underwhelming reviews from critics.
cuốn sách nhận được những đánh giá không mấy tích cực từ các nhà phê bình.
her reaction to the news was underwhelming.
phản ứng của cô với tin tức khá hụt hẫng.
the restaurant's food was surprisingly underwhelming.
thức ăn của nhà hàng đáng ngạc nhiên là khá gây thất vọng.
his explanation was rather underwhelming.
lời giải thích của anh ấy khá dưới mức mong đợi.
the team's performance in the match was underwhelming.
thành tích của đội trong trận đấu khá dưới mức mong đợi.
despite the hype, the event was underwhelming.
bất chấp sự ồn ào, sự kiện đó khá gây thất vọng.
she described the ending as underwhelming.
cô ấy mô tả cái kết là khá hụt hẫng.
underwhelming performance
hiệu suất không gây ấn tượng
underwhelming response
phản hồi không gây ấn tượng
underwhelming results
kết quả không gây ấn tượng
underwhelming review
đánh giá không gây ấn tượng
underwhelming experience
trải nghiệm không gây ấn tượng
underwhelming turnout
số lượng người tham dự không gây ấn tượng
underwhelming show
buổi biểu diễn không gây ấn tượng
underwhelming product
sản phẩm không gây ấn tượng
underwhelming event
sự kiện không gây ấn tượng
underwhelming sequel
phần tiếp theo không gây ấn tượng
the movie was quite underwhelming.
phim đó khá gây thất vọng.
his performance was underwhelming compared to others.
diễn xuất của anh ấy khá dưới mức mong đợi so với những người khác.
many found the concert to be underwhelming.
nhiều người thấy buổi hòa nhạc khá gây thất vọng.
the book received underwhelming reviews from critics.
cuốn sách nhận được những đánh giá không mấy tích cực từ các nhà phê bình.
her reaction to the news was underwhelming.
phản ứng của cô với tin tức khá hụt hẫng.
the restaurant's food was surprisingly underwhelming.
thức ăn của nhà hàng đáng ngạc nhiên là khá gây thất vọng.
his explanation was rather underwhelming.
lời giải thích của anh ấy khá dưới mức mong đợi.
the team's performance in the match was underwhelming.
thành tích của đội trong trận đấu khá dưới mức mong đợi.
despite the hype, the event was underwhelming.
bất chấp sự ồn ào, sự kiện đó khá gây thất vọng.
she described the ending as underwhelming.
cô ấy mô tả cái kết là khá hụt hẫng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay