unsatisfying experience
trải nghiệm không thỏa đáng
unsatisfying results
kết quả không thỏa đáng
so unsatisfying
quá không thỏa đáng
unsatisfyingly slow
chậm chạp và không thỏa đáng
finding unsatisfying
tìm thấy không thỏa đáng
deeply unsatisfying
rất không thỏa đáng
unsatisfying meal
bữa ăn không thỏa đáng
was unsatisfying
không thỏa đáng
quite unsatisfying
khá không thỏa đáng
unsatisfyingly brief
ngắn và không thỏa đáng
the ending of the movie was ultimately unsatisfying.
kết thúc của bộ phim cuối cùng lại không thỏa đáng.
he found the job search process deeply unsatisfying.
anh thấy quá trình tìm việc rất khó khăn và không thỏa đáng.
the food was bland and generally unsatisfying to eat.
món ăn nhạt nhẽo và nhìn chung không thỏa mãn để ăn.
the team's performance was an unsatisfying display of effort.
thành tích của đội là một màn trình diễn nỗ lực không thỏa đáng.
i had an unsatisfying conversation with my neighbor.
tôi đã có một cuộc trò chuyện không thỏa đáng với hàng xóm.
the results of the experiment were surprisingly unsatisfying.
kết quả của thí nghiệm đáng ngạc nhiên là không thỏa đáng.
it was an unsatisfying conclusion to a long and difficult journey.
đây là một kết luận không thỏa đáng cho một hành trình dài và khó khăn.
the lack of progress was deeply unsatisfying to everyone involved.
sự thiếu tiến triển là điều không thỏa đáng đối với tất cả những người liên quan.
she gave an unsatisfying answer to my question.
cô ấy đã đưa ra một câu trả lời không thỏa đáng cho câu hỏi của tôi.
the plot twist proved to be unsatisfying and predictable.
tình tiết bất ngờ đã chứng tỏ là không thỏa đáng và dễ đoán.
the experience was unsatisfying due to the long wait times.
trải nghiệm không thỏa đáng do thời gian chờ đợi lâu.
unsatisfying experience
trải nghiệm không thỏa đáng
unsatisfying results
kết quả không thỏa đáng
so unsatisfying
quá không thỏa đáng
unsatisfyingly slow
chậm chạp và không thỏa đáng
finding unsatisfying
tìm thấy không thỏa đáng
deeply unsatisfying
rất không thỏa đáng
unsatisfying meal
bữa ăn không thỏa đáng
was unsatisfying
không thỏa đáng
quite unsatisfying
khá không thỏa đáng
unsatisfyingly brief
ngắn và không thỏa đáng
the ending of the movie was ultimately unsatisfying.
kết thúc của bộ phim cuối cùng lại không thỏa đáng.
he found the job search process deeply unsatisfying.
anh thấy quá trình tìm việc rất khó khăn và không thỏa đáng.
the food was bland and generally unsatisfying to eat.
món ăn nhạt nhẽo và nhìn chung không thỏa mãn để ăn.
the team's performance was an unsatisfying display of effort.
thành tích của đội là một màn trình diễn nỗ lực không thỏa đáng.
i had an unsatisfying conversation with my neighbor.
tôi đã có một cuộc trò chuyện không thỏa đáng với hàng xóm.
the results of the experiment were surprisingly unsatisfying.
kết quả của thí nghiệm đáng ngạc nhiên là không thỏa đáng.
it was an unsatisfying conclusion to a long and difficult journey.
đây là một kết luận không thỏa đáng cho một hành trình dài và khó khăn.
the lack of progress was deeply unsatisfying to everyone involved.
sự thiếu tiến triển là điều không thỏa đáng đối với tất cả những người liên quan.
she gave an unsatisfying answer to my question.
cô ấy đã đưa ra một câu trả lời không thỏa đáng cho câu hỏi của tôi.
the plot twist proved to be unsatisfying and predictable.
tình tiết bất ngờ đã chứng tỏ là không thỏa đáng và dễ đoán.
the experience was unsatisfying due to the long wait times.
trải nghiệm không thỏa đáng do thời gian chờ đợi lâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay