underwritten

[Mỹ]/'ʌndə,ritən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Định nghĩa tiếng Anh của "underwritten": đã được bảo hiểm.

Cụm từ & Cách kết hợp

underwritten agreement

thỏa thuận bảo hiểm

underwritten policy

phong trào bảo hiểm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay