undeviating path
đường đi không hề chệch hướng
undeviating focus
tập trung không hề chệch hướng
undeviating loyalty
lòng trung thành không hề lay chuyển
undeviating commitment
cam kết không hề lay chuyển
undeviating principle
nguyên tắc không hề lay chuyển
undeviating support
sự ủng hộ không hề lay chuyển
undeviating dedication
sự tận tâm không hề lay chuyển
undeviating standard
tiêu chuẩn không hề lay chuyển
undeviating direction
hướng đi không hề lay chuyển
undeviating resolve
quyết tâm không hề lay chuyển
his undeviating commitment to the project impressed everyone.
sự tận tâm kiên định với dự án của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the team maintained an undeviating focus on their goals.
nhóm vẫn giữ sự tập trung kiên định vào mục tiêu của họ.
her undeviating support helped him through tough times.
sự hỗ trợ kiên định của cô ấy đã giúp anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
the scientist's undeviating pursuit of truth was admirable.
sự theo đuổi sự thật kiên định của nhà khoa học là điều đáng ngưỡng mộ.
they followed an undeviating path to success despite challenges.
họ đi theo một con đường kiên định dẫn đến thành công bất chấp những thử thách.
his undeviating principles guided his decisions.
các nguyên tắc kiên định của anh ấy đã định hướng các quyết định của anh ấy.
the company has an undeviating policy on quality control.
công ty có chính sách kiên định về kiểm soát chất lượng.
she showed undeviating loyalty to her friends.
cô ấy thể hiện lòng trung thành kiên định với bạn bè của mình.
the athlete's undeviating determination led to his victory.
sự quyết tâm kiên định của vận động viên đã dẫn đến chiến thắng của anh ấy.
his undeviating integrity earned him respect in the community.
tính chính trực kiên định của anh ấy đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng trong cộng đồng.
undeviating path
đường đi không hề chệch hướng
undeviating focus
tập trung không hề chệch hướng
undeviating loyalty
lòng trung thành không hề lay chuyển
undeviating commitment
cam kết không hề lay chuyển
undeviating principle
nguyên tắc không hề lay chuyển
undeviating support
sự ủng hộ không hề lay chuyển
undeviating dedication
sự tận tâm không hề lay chuyển
undeviating standard
tiêu chuẩn không hề lay chuyển
undeviating direction
hướng đi không hề lay chuyển
undeviating resolve
quyết tâm không hề lay chuyển
his undeviating commitment to the project impressed everyone.
sự tận tâm kiên định với dự án của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
the team maintained an undeviating focus on their goals.
nhóm vẫn giữ sự tập trung kiên định vào mục tiêu của họ.
her undeviating support helped him through tough times.
sự hỗ trợ kiên định của cô ấy đã giúp anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
the scientist's undeviating pursuit of truth was admirable.
sự theo đuổi sự thật kiên định của nhà khoa học là điều đáng ngưỡng mộ.
they followed an undeviating path to success despite challenges.
họ đi theo một con đường kiên định dẫn đến thành công bất chấp những thử thách.
his undeviating principles guided his decisions.
các nguyên tắc kiên định của anh ấy đã định hướng các quyết định của anh ấy.
the company has an undeviating policy on quality control.
công ty có chính sách kiên định về kiểm soát chất lượng.
she showed undeviating loyalty to her friends.
cô ấy thể hiện lòng trung thành kiên định với bạn bè của mình.
the athlete's undeviating determination led to his victory.
sự quyết tâm kiên định của vận động viên đã dẫn đến chiến thắng của anh ấy.
his undeviating integrity earned him respect in the community.
tính chính trực kiên định của anh ấy đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay