unease at the elision of so many vital questions.
sự khó chịu khi bỏ qua quá nhiều câu hỏi quan trọng.
public unease about defence policy.
sự lo lắng của công chúng về chính sách quốc phòng.
feel a sense of unease
cảm thấy một sự lo lắng.
unease grew as the deadline approached
sự lo lắng tăng lên khi thời hạn đến gần.
express unease about the decision
thể hiện sự lo lắng về quyết định.
unease in the atmosphere was palpable
sự lo lắng trong không khí là rất rõ ràng.
unease settled in as the storm approached
sự lo lắng lan tỏa khi cơn bão đến gần.
ignore the signs of unease
bỏ qua những dấu hiệu lo lắng.
a feeling of unease lingered in the air
một cảm giác lo lắng vẫn còn trong không khí.
unease crept into their relationship
sự lo lắng len lỏi vào mối quan hệ của họ.
unsettling unease filled the room
sự lo lắng khó chịu tràn ngập căn phòng.
unease can be a warning sign
sự lo lắng có thể là một dấu hiệu cảnh báo.
unease at the elision of so many vital questions.
sự khó chịu khi bỏ qua quá nhiều câu hỏi quan trọng.
public unease about defence policy.
sự lo lắng của công chúng về chính sách quốc phòng.
feel a sense of unease
cảm thấy một sự lo lắng.
unease grew as the deadline approached
sự lo lắng tăng lên khi thời hạn đến gần.
express unease about the decision
thể hiện sự lo lắng về quyết định.
unease in the atmosphere was palpable
sự lo lắng trong không khí là rất rõ ràng.
unease settled in as the storm approached
sự lo lắng lan tỏa khi cơn bão đến gần.
ignore the signs of unease
bỏ qua những dấu hiệu lo lắng.
a feeling of unease lingered in the air
một cảm giác lo lắng vẫn còn trong không khí.
unease crept into their relationship
sự lo lắng len lỏi vào mối quan hệ của họ.
unsettling unease filled the room
sự lo lắng khó chịu tràn ngập căn phòng.
unease can be a warning sign
sự lo lắng có thể là một dấu hiệu cảnh báo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay