unelectrified

[Mỹ]/ˌʌnɪˈlektrɪfaɪd/
[Anh]/ˌʌnɪˈlektrəˌfaɪd/

Dịch

adj. Không được cung cấp, trang bị hoặc sử dụng điện; không bị điện hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

unelectrified fence

hàng rào không điện

unelectrified railway

đường sắt không điện

unelectrified areas

các khu vực không có điện

unelectrified regions

các khu vực không có điện

unelectrified village

làng không có điện

unelectrified line

đường không điện

unelectrified grid

lưới điện không điện

remains unelectrified

vẫn không có điện

still unelectrified

vẫn không có điện

unelectrified section

đoạn không có điện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay