unelectrified fence
hàng rào không điện
unelectrified railway
đường sắt không điện
unelectrified areas
các khu vực không có điện
unelectrified regions
các khu vực không có điện
unelectrified village
làng không có điện
unelectrified line
đường không điện
unelectrified grid
lưới điện không điện
remains unelectrified
vẫn không có điện
still unelectrified
vẫn không có điện
unelectrified section
đoạn không có điện
unelectrified fence
hàng rào không điện
unelectrified railway
đường sắt không điện
unelectrified areas
các khu vực không có điện
unelectrified regions
các khu vực không có điện
unelectrified village
làng không có điện
unelectrified line
đường không điện
unelectrified grid
lưới điện không điện
remains unelectrified
vẫn không có điện
still unelectrified
vẫn không có điện
unelectrified section
đoạn không có điện
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay