unenclosed space
không có hàng rào
unenclosed area
khu vực không có hàng rào
unenclosed land
đất không có hàng rào
unenclosed structure
cấu trúc không có hàng rào
unenclosed environment
môi trường không có hàng rào
unenclosed yard
sân không có hàng rào
unenclosed garden
vườn không có hàng rào
unenclosed facility
cơ sở không có hàng rào
unenclosed field
cánh đồng không có hàng rào
unenclosed property
bất động sản không có hàng rào
the garden features an unenclosed area for children to play.
khu vườn có một khu vực không có hàng rào cho trẻ em chơi.
they prefer unenclosed spaces for their outdoor activities.
họ thích những không gian không có hàng rào cho các hoạt động ngoài trời của họ.
unenclosed parking lots can sometimes be risky.
đậu xe không có hàng rào đôi khi có thể nguy hiểm.
we enjoyed a picnic in the unenclosed park.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại trong công viên không có hàng rào.
the design includes an unenclosed balcony for fresh air.
thiết kế bao gồm một ban công không có hàng rào để đón gió.
unenclosed storage areas can lead to weather damage.
các khu vực lưu trữ không có hàng rào có thể dẫn đến hư hỏng do thời tiết.
they built an unenclosed deck for outdoor gatherings.
họ đã xây một sàn không có hàng rào để tụ tập ngoài trời.
unenclosed spaces often provide a sense of freedom.
những không gian không có hàng rào thường mang lại cảm giác tự do.
the property has an unenclosed backyard that is great for pets.
bất động sản có một sân sau không có hàng rào rất tốt cho thú cưng.
unenclosed areas are often more inviting for wildlife.
những khu vực không có hàng rào thường hấp dẫn hơn đối với động vật hoang dã.
unenclosed space
không có hàng rào
unenclosed area
khu vực không có hàng rào
unenclosed land
đất không có hàng rào
unenclosed structure
cấu trúc không có hàng rào
unenclosed environment
môi trường không có hàng rào
unenclosed yard
sân không có hàng rào
unenclosed garden
vườn không có hàng rào
unenclosed facility
cơ sở không có hàng rào
unenclosed field
cánh đồng không có hàng rào
unenclosed property
bất động sản không có hàng rào
the garden features an unenclosed area for children to play.
khu vườn có một khu vực không có hàng rào cho trẻ em chơi.
they prefer unenclosed spaces for their outdoor activities.
họ thích những không gian không có hàng rào cho các hoạt động ngoài trời của họ.
unenclosed parking lots can sometimes be risky.
đậu xe không có hàng rào đôi khi có thể nguy hiểm.
we enjoyed a picnic in the unenclosed park.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại trong công viên không có hàng rào.
the design includes an unenclosed balcony for fresh air.
thiết kế bao gồm một ban công không có hàng rào để đón gió.
unenclosed storage areas can lead to weather damage.
các khu vực lưu trữ không có hàng rào có thể dẫn đến hư hỏng do thời tiết.
they built an unenclosed deck for outdoor gatherings.
họ đã xây một sàn không có hàng rào để tụ tập ngoài trời.
unenclosed spaces often provide a sense of freedom.
những không gian không có hàng rào thường mang lại cảm giác tự do.
the property has an unenclosed backyard that is great for pets.
bất động sản có một sân sau không có hàng rào rất tốt cho thú cưng.
unenclosed areas are often more inviting for wildlife.
những khu vực không có hàng rào thường hấp dẫn hơn đối với động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay