unencrypted data
Dữ liệu không được mã hóa
unencrypted file
Tệp không được mã hóa
keeping unencrypted
Giữ nguyên trạng thái không được mã hóa
unencrypted transmission
Truyền thông không được mã hóa
highly unencrypted
Rất không được mã hóa
unencrypted message
Tin nhắn không được mã hóa
found unencrypted
Tìm thấy không được mã hóa
potentially unencrypted
Có thể không được mã hóa
unencrypted storage
Lưu trữ không được mã hóa
leave unencrypted
Giữ nguyên không được mã hóa
the unencrypted data was vulnerable to hackers.
Dữ liệu chưa được mã hóa dễ bị tin tặc tấn công.
we found several unencrypted files on the server.
Chúng tôi đã tìm thấy nhiều tệp chưa được mã hóa trên máy chủ.
sending unencrypted emails is a security risk.
Gửi email chưa được mã hóa là một rủi ro an ninh.
the unencrypted password was easily compromised.
Mật khẩu chưa được mã hóa dễ bị đánh cắp.
avoid storing sensitive information in unencrypted formats.
Tránh lưu trữ thông tin nhạy cảm ở định dạng chưa được mã hóa.
the unencrypted connection allowed eavesdropping.
Kết nối chưa được mã hóa cho phép nghe lén.
ensure all transmissions are encrypted, not unencrypted.
Đảm bảo tất cả các truyền tải đều được mã hóa, không phải chưa được mã hóa.
the unencrypted database was a major security flaw.
Cơ sở dữ liệu chưa được mã hóa là một lỗi an ninh lớn.
it's crucial to avoid using unencrypted wi-fi networks.
Rất quan trọng là phải tránh sử dụng mạng wi-fi chưa được mã hóa.
the report highlighted the risks of unencrypted storage.
Báo cáo đã nhấn mạnh các rủi ro của việc lưu trữ chưa được mã hóa.
we need to migrate all unencrypted data to a secure server.
Chúng ta cần di chuyển tất cả dữ liệu chưa được mã hóa đến máy chủ an toàn.
unencrypted data
Dữ liệu không được mã hóa
unencrypted file
Tệp không được mã hóa
keeping unencrypted
Giữ nguyên trạng thái không được mã hóa
unencrypted transmission
Truyền thông không được mã hóa
highly unencrypted
Rất không được mã hóa
unencrypted message
Tin nhắn không được mã hóa
found unencrypted
Tìm thấy không được mã hóa
potentially unencrypted
Có thể không được mã hóa
unencrypted storage
Lưu trữ không được mã hóa
leave unencrypted
Giữ nguyên không được mã hóa
the unencrypted data was vulnerable to hackers.
Dữ liệu chưa được mã hóa dễ bị tin tặc tấn công.
we found several unencrypted files on the server.
Chúng tôi đã tìm thấy nhiều tệp chưa được mã hóa trên máy chủ.
sending unencrypted emails is a security risk.
Gửi email chưa được mã hóa là một rủi ro an ninh.
the unencrypted password was easily compromised.
Mật khẩu chưa được mã hóa dễ bị đánh cắp.
avoid storing sensitive information in unencrypted formats.
Tránh lưu trữ thông tin nhạy cảm ở định dạng chưa được mã hóa.
the unencrypted connection allowed eavesdropping.
Kết nối chưa được mã hóa cho phép nghe lén.
ensure all transmissions are encrypted, not unencrypted.
Đảm bảo tất cả các truyền tải đều được mã hóa, không phải chưa được mã hóa.
the unencrypted database was a major security flaw.
Cơ sở dữ liệu chưa được mã hóa là một lỗi an ninh lớn.
it's crucial to avoid using unencrypted wi-fi networks.
Rất quan trọng là phải tránh sử dụng mạng wi-fi chưa được mã hóa.
the report highlighted the risks of unencrypted storage.
Báo cáo đã nhấn mạnh các rủi ro của việc lưu trữ chưa được mã hóa.
we need to migrate all unencrypted data to a secure server.
Chúng ta cần di chuyển tất cả dữ liệu chưa được mã hóa đến máy chủ an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay