unenforced

[Mỹ]/[ʌnˈfɔːst]/
[Anh]/[ʌnˈfɔːrst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không được thực thi; không được áp dụng.; Không được thực thi tích cực; không được áp dụng thường xuyên.
adv. Không được thực thi.

Cụm từ & Cách kết hợp

unenforced law

luật không được thực thi

unenforced rules

quy tắc không được thực thi

unenforced agreement

thỏa thuận không được thực thi

unenforced policy

chính sách không được thực thi

being unenforced

đang không được thực thi

unenforced contract

hợp đồng không được thực thi

unenforced order

lệnh không được thực thi

unenforced rights

quyền không được thực thi

unenforced standards

tiêu chuẩn không được thực thi

unenforced guidelines

hướng dẫn không được thực thi

Câu ví dụ

the city's noise ordinance is largely unenforced, leading to frequent disturbances.

Quy định về tiếng ồn của thành phố hầu như không được thực hiện, dẫn đến các sự cố thường xuyên.

despite the rules, the parking regulations remained unenforced in that area.

Dù có quy định, các quy định về đỗ xe vẫn chưa được thực hiện tại khu vực đó.

an unenforced contract offers little protection to either party involved.

Một hợp đồng không được thực hiện cung cấp ít bảo vệ cho bất kỳ bên nào tham gia.

the safety guidelines were unenforced, resulting in a higher risk of accidents.

Các hướng dẫn an toàn không được thực hiện, dẫn đến rủi ro cao hơn về tai nạn.

it's frustrating when policies are unenforced and people disregard the rules.

Rất khó chịu khi các chính sách không được thực hiện và mọi người không tuân thủ các quy định.

the building codes were unenforced for years, contributing to structural issues.

Các tiêu chuẩn xây dựng đã không được thực hiện trong nhiều năm, góp phần gây ra các vấn đề về cấu trúc.

an unenforced dress code created a casual and sometimes unprofessional atmosphere.

Một quy định trang phục không được thực hiện tạo ra một không khí thoải mái và đôi khi thiếu chuyên nghiệp.

the company's internal policies were unenforced, leading to inconsistencies in practice.

Các chính sách nội bộ của công ty không được thực hiện, dẫn đến sự không nhất quán trong thực hành.

the speed limit on that road is consistently unenforced by the local police.

Giới hạn tốc độ trên con đường đó luôn không được thực hiện bởi cảnh sát địa phương.

an unenforced agreement can be easily challenged and overturned in court.

Một thỏa thuận không được thực hiện có thể dễ dàng bị thách thức và hủy bỏ tại tòa án.

the rules regarding pet waste disposal were unenforced, creating a sanitation problem.

Các quy định liên quan đến việc xử lý phân thú cưng không được thực hiện, gây ra vấn đề vệ sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay