unenrolls

[Mỹ]/ˌʌnɪnˈrəʊlz/
[Anh]/ˌʌnɪnˈroʊlz/

Dịch

v. loại bỏ ai đó khỏi một khóa học, chương trình hoặc danh sách đăng ký; hủy đăng ký.

Cụm từ & Cách kết hợp

unenrolls from school

Vietnamese_translation

user unenrolls

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she unenrolls from the course after the first week.

Cô ấy rút khỏi khóa học sau tuần đầu tiên.

he unenrolls from the program to focus on work.

Anh ấy rút khỏi chương trình để tập trung vào công việc.

the student unenrolls from the class due to a schedule conflict.

Học sinh rút khỏi lớp do xung đột lịch trình.

maria unenrolls from the online course before the deadline.

Maria rút khỏi khóa học trực tuyến trước hạn chót.

he unenrolls from the training session after receiving new instructions.

Anh ấy rút khỏi buổi đào tạo sau khi nhận được hướng dẫn mới.

she unenrolls from the workshop to attend a conference.

Cô ấy rút khỏi hội thảo để tham dự một hội nghị.

the system automatically unenrolls users who miss the payment.

Hệ thống tự động rút các người dùng không thanh toán đúng hạn.

after consulting his advisor, he unenrolls from the elective.

Sau khi tham khảo ý kiến cố vấn, anh ấy rút khỏi môn học tự chọn.

she unenrolls from the subscription plan and cancels renewal.

Cô ấy rút khỏi kế hoạch đăng ký và hủy gia hạn.

he unenrolls from the university to take a gap year.

Anh ấy rút khỏi trường đại học để dành một năm gián đoạn.

the parent unenrolls the child from the daycare after moving.

Ba mẹ rút con khỏi trường giữ trẻ sau khi chuyển nhà.

she unenrolls from the certification course because the fees increased.

Cô ấy rút khỏi khóa học chứng chỉ vì phí đã tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay