enlists

[Mỹ]/ɪnˈlɪsts/
[Anh]/ɪnˈlɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. gia nhập hoặc đăng ký vào lực lượng vũ trang; để đảm bảo sự trợ giúp hoặc hỗ trợ

Cụm từ & Cách kết hợp

enlists help

nhờ sự giúp đỡ

enlists support

nhờ sự hỗ trợ

enlists volunteers

nhờ tình nguyện viên

enlists aid

nhờ sự giúp đỡ

enlists services

nhờ dịch vụ

enlists partners

nhờ đối tác

enlists resources

nhờ nguồn lực

enlists experts

nhờ chuyên gia

enlists members

nhờ thành viên

enlists students

nhờ học sinh/sinh viên

Câu ví dụ

the organization enlists volunteers for community service.

tổ chức tuyển tình nguyện viên tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.

she enlists the help of her friends for the project.

cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ của bạn bè cho dự án.

the army enlists young recruits every year.

quân đội tuyển quân tình nguyện trẻ mỗi năm.

he enlists support from local businesses for the event.

anh ấy kêu gọi sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp địa phương cho sự kiện.

the school enlists parents to assist with field trips.

nhà trường kêu gọi sự tham gia của phụ huynh để hỗ trợ các chuyến đi thực tế.

the charity enlists donations to help those in need.

tổ từ thiện kêu gọi quyên góp để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

she enlists a tutor to improve her math skills.

cô ấy thuê gia sư để cải thiện kỹ năng toán học của mình.

the campaign enlists citizens to raise awareness.

chiến dịch kêu gọi người dân nâng cao nhận thức.

the project enlists experts to ensure quality.

dự án thuê chuyên gia để đảm bảo chất lượng.

the team enlists strategies to enhance performance.

đội ngũ sử dụng các chiến lược để nâng cao hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay