unenticing

[Mỹ]/[ʌnˈentaɪsɪŋ]/
[Anh]/[ʌnˈentaɪsɪŋ]/

Dịch

adj. Không hấp dẫn hoặc có sức hút; không đủ sức hấp dẫn hoặc lôi cuốn.

Cụm từ & Cách kết hợp

unenticing offer

đề nghị không hấp dẫn

an unenticing view

một quan điểm không hấp dẫn

found unenticing

phát hiện ra không hấp dẫn

seemingly unenticing

dường như không hấp dẫn

unenticing prospect

tiềm năng không hấp dẫn

quite unenticing

rất không hấp dẫn

being unenticing

việc không hấp dẫn

unenticingly presented

được trình bày một cách không hấp dẫn

rather unenticing

thay vào đó là không hấp dẫn

too unenticing

quá không hấp dẫn

Câu ví dụ

the job offer was unenticing due to the low salary and limited benefits.

Đề xuất việc làm không hấp dẫn do mức lương thấp và phúc lợi hạn chế.

the prospect of another rainy weekend felt unenticing after a long week at work.

Việc nghĩ đến một cuối tuần mưa khác cảm thấy không hấp dẫn sau một tuần làm việc dài.

the restaurant's menu was unenticing, with only standard, predictable dishes.

Menu của nhà hàng không hấp dẫn, chỉ có những món ăn thông thường và dễ đoán.

he found the idea of learning to play the ukulele completely unenticing.

Anh ấy thấy ý tưởng học chơi ukulele hoàn toàn không hấp dẫn.

the plot of the novel was slow and unenticing, failing to capture my interest.

Cốt truyện của tiểu thuyết chậm và không hấp dẫn, không thể thu hút được sự chú ý của tôi.

the landscape, while beautiful, was somewhat unenticing in its stark, barren appearance.

Dải cảnh quan, dù đẹp, nhưng cũng hơi không hấp dẫn với vẻ ngoài đơn điệu và hoang vu.

the thought of attending another conference was unenticing after the last one.

Ý tưởng tham dự một hội nghị khác trở nên không hấp dẫn sau lần gần đây nhất.

the proposal seemed unenticing to the investors, who sought higher returns.

Đề xuất này dường như không hấp dẫn đối với các nhà đầu tư, những người đang tìm kiếm lợi nhuận cao hơn.

the team's performance was unenticing, leading to low morale and poor results.

Hiệu suất của đội ngũ không hấp dẫn, dẫn đến tinh thần thấp và kết quả kém.

the online dating profile was unenticing, lacking any personality or unique details.

Trang hồ sơ hẹn hò trực tuyến không hấp dẫn, thiếu cá tính và chi tiết độc đáo.

the prospect of early retirement seemed unenticing without a solid financial plan.

Viễn cảnh nghỉ hưu sớm dường như không hấp dẫn nếu không có kế hoạch tài chính vững chắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay