unenticing offer
đề nghị không hấp dẫn
an unenticing view
một quan điểm không hấp dẫn
found unenticing
phát hiện ra không hấp dẫn
seemingly unenticing
dường như không hấp dẫn
unenticing prospect
tiềm năng không hấp dẫn
quite unenticing
rất không hấp dẫn
being unenticing
việc không hấp dẫn
unenticingly presented
được trình bày một cách không hấp dẫn
rather unenticing
thay vào đó là không hấp dẫn
too unenticing
quá không hấp dẫn
the job offer was unenticing due to the low salary and limited benefits.
Đề xuất việc làm không hấp dẫn do mức lương thấp và phúc lợi hạn chế.
the prospect of another rainy weekend felt unenticing after a long week at work.
Việc nghĩ đến một cuối tuần mưa khác cảm thấy không hấp dẫn sau một tuần làm việc dài.
the restaurant's menu was unenticing, with only standard, predictable dishes.
Menu của nhà hàng không hấp dẫn, chỉ có những món ăn thông thường và dễ đoán.
he found the idea of learning to play the ukulele completely unenticing.
Anh ấy thấy ý tưởng học chơi ukulele hoàn toàn không hấp dẫn.
the plot of the novel was slow and unenticing, failing to capture my interest.
Cốt truyện của tiểu thuyết chậm và không hấp dẫn, không thể thu hút được sự chú ý của tôi.
the landscape, while beautiful, was somewhat unenticing in its stark, barren appearance.
Dải cảnh quan, dù đẹp, nhưng cũng hơi không hấp dẫn với vẻ ngoài đơn điệu và hoang vu.
the thought of attending another conference was unenticing after the last one.
Ý tưởng tham dự một hội nghị khác trở nên không hấp dẫn sau lần gần đây nhất.
the proposal seemed unenticing to the investors, who sought higher returns.
Đề xuất này dường như không hấp dẫn đối với các nhà đầu tư, những người đang tìm kiếm lợi nhuận cao hơn.
the team's performance was unenticing, leading to low morale and poor results.
Hiệu suất của đội ngũ không hấp dẫn, dẫn đến tinh thần thấp và kết quả kém.
the online dating profile was unenticing, lacking any personality or unique details.
Trang hồ sơ hẹn hò trực tuyến không hấp dẫn, thiếu cá tính và chi tiết độc đáo.
the prospect of early retirement seemed unenticing without a solid financial plan.
Viễn cảnh nghỉ hưu sớm dường như không hấp dẫn nếu không có kế hoạch tài chính vững chắc.
unenticing offer
đề nghị không hấp dẫn
an unenticing view
một quan điểm không hấp dẫn
found unenticing
phát hiện ra không hấp dẫn
seemingly unenticing
dường như không hấp dẫn
unenticing prospect
tiềm năng không hấp dẫn
quite unenticing
rất không hấp dẫn
being unenticing
việc không hấp dẫn
unenticingly presented
được trình bày một cách không hấp dẫn
rather unenticing
thay vào đó là không hấp dẫn
too unenticing
quá không hấp dẫn
the job offer was unenticing due to the low salary and limited benefits.
Đề xuất việc làm không hấp dẫn do mức lương thấp và phúc lợi hạn chế.
the prospect of another rainy weekend felt unenticing after a long week at work.
Việc nghĩ đến một cuối tuần mưa khác cảm thấy không hấp dẫn sau một tuần làm việc dài.
the restaurant's menu was unenticing, with only standard, predictable dishes.
Menu của nhà hàng không hấp dẫn, chỉ có những món ăn thông thường và dễ đoán.
he found the idea of learning to play the ukulele completely unenticing.
Anh ấy thấy ý tưởng học chơi ukulele hoàn toàn không hấp dẫn.
the plot of the novel was slow and unenticing, failing to capture my interest.
Cốt truyện của tiểu thuyết chậm và không hấp dẫn, không thể thu hút được sự chú ý của tôi.
the landscape, while beautiful, was somewhat unenticing in its stark, barren appearance.
Dải cảnh quan, dù đẹp, nhưng cũng hơi không hấp dẫn với vẻ ngoài đơn điệu và hoang vu.
the thought of attending another conference was unenticing after the last one.
Ý tưởng tham dự một hội nghị khác trở nên không hấp dẫn sau lần gần đây nhất.
the proposal seemed unenticing to the investors, who sought higher returns.
Đề xuất này dường như không hấp dẫn đối với các nhà đầu tư, những người đang tìm kiếm lợi nhuận cao hơn.
the team's performance was unenticing, leading to low morale and poor results.
Hiệu suất của đội ngũ không hấp dẫn, dẫn đến tinh thần thấp và kết quả kém.
the online dating profile was unenticing, lacking any personality or unique details.
Trang hồ sơ hẹn hò trực tuyến không hấp dẫn, thiếu cá tính và chi tiết độc đáo.
the prospect of early retirement seemed unenticing without a solid financial plan.
Viễn cảnh nghỉ hưu sớm dường như không hấp dẫn nếu không có kế hoạch tài chính vững chắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay