unequaled quality
chất lượng vô song
unequaled skill
kỹ năng vô song
unequaled performance
hiệu suất vô song
unequaled opportunity
cơ hội vô song
unequaled success
thành công vô song
being unequaled
đang vô song
truly unequaled
thực sự vô song
unequaled views
quan điểm vô song
unequaled value
giá trị vô song
unequaled standard
tiêu chuẩn vô song
the mountain views were truly unqualed, a breathtaking panorama.
Những khung cảnh núi non thực sự vô song, một toàn cảnh ngoạn mục.
her dedication to the project was unqualed in the entire department.
Sự tận tâm của cô ấy với dự án là vô song trong toàn bộ phòng ban.
the athlete's performance set an unqualed standard for the competition.
Thành tích của vận động viên đã thiết lập một tiêu chuẩn vô song cho cuộc thi.
the museum boasts an unqualed collection of ancient artifacts.
Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại vô song.
the city's vibrant nightlife offers an unqualed experience for visitors.
Cuộc sống về đêm sôi động của thành phố mang đến một trải nghiệm vô song cho du khách.
the artist's style is unqualed, instantly recognizable and unique.
Phong cách của họa sĩ là vô song, ngay lập tức nhận ra và độc đáo.
the software provides an unqualed level of security for sensitive data.
Phần mềm cung cấp một mức độ bảo mật vô song cho dữ liệu nhạy cảm.
the research findings presented an unqualed opportunity for advancement.
Kết quả nghiên cứu trình bày một cơ hội vô song để phát triển.
the company's customer service provides an unqualed level of support.
Dịch vụ khách hàng của công ty cung cấp một mức độ hỗ trợ vô song.
the region's biodiversity is unqualed, supporting countless species.
Đa dạng sinh học của khu vực là vô song, hỗ trợ vô số loài.
the chef's culinary skills are unqualed, creating exquisite dishes.
Kỹ năng nấu ăn của đầu bếp là vô song, tạo ra những món ăn tuyệt vời.
unequaled quality
chất lượng vô song
unequaled skill
kỹ năng vô song
unequaled performance
hiệu suất vô song
unequaled opportunity
cơ hội vô song
unequaled success
thành công vô song
being unequaled
đang vô song
truly unequaled
thực sự vô song
unequaled views
quan điểm vô song
unequaled value
giá trị vô song
unequaled standard
tiêu chuẩn vô song
the mountain views were truly unqualed, a breathtaking panorama.
Những khung cảnh núi non thực sự vô song, một toàn cảnh ngoạn mục.
her dedication to the project was unqualed in the entire department.
Sự tận tâm của cô ấy với dự án là vô song trong toàn bộ phòng ban.
the athlete's performance set an unqualed standard for the competition.
Thành tích của vận động viên đã thiết lập một tiêu chuẩn vô song cho cuộc thi.
the museum boasts an unqualed collection of ancient artifacts.
Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại vô song.
the city's vibrant nightlife offers an unqualed experience for visitors.
Cuộc sống về đêm sôi động của thành phố mang đến một trải nghiệm vô song cho du khách.
the artist's style is unqualed, instantly recognizable and unique.
Phong cách của họa sĩ là vô song, ngay lập tức nhận ra và độc đáo.
the software provides an unqualed level of security for sensitive data.
Phần mềm cung cấp một mức độ bảo mật vô song cho dữ liệu nhạy cảm.
the research findings presented an unqualed opportunity for advancement.
Kết quả nghiên cứu trình bày một cơ hội vô song để phát triển.
the company's customer service provides an unqualed level of support.
Dịch vụ khách hàng của công ty cung cấp một mức độ hỗ trợ vô song.
the region's biodiversity is unqualed, supporting countless species.
Đa dạng sinh học của khu vực là vô song, hỗ trợ vô số loài.
the chef's culinary skills are unqualed, creating exquisite dishes.
Kỹ năng nấu ăn của đầu bếp là vô song, tạo ra những món ăn tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay