unequalizer effect
Hiệu ứng unequalizer
unequalizer settings
Cài đặt unequalizer
using an unequalizer
Sử dụng unequalizer
unequalizer plugin
Plugin unequalizer
unequalizer audio
Âm thanh unequalizer
unequalizer output
Đầu ra unequalizer
unequalizer band
Khoảng tần số unequalizer
unequalizer level
Mức unequalizer
unequalizer frequency
Tần số unequalizer
unequalizer response
Phản hồi unequalizer
the unequalizer effectively countered the opposing team's strategy.
Chất lượng không bằng phẳng đã hiệu quả trong việc chống lại chiến lược của đội đối thủ.
we need an unequalizer to level the playing field in this negotiation.
Chúng ta cần một chất lượng không bằng phẳng để cân bằng sân chơi trong đàm phán này.
the software's unequalizer feature allowed for customized audio profiles.
Tính năng chất lượng không bằng phẳng của phần mềm cho phép tạo hồ sơ âm thanh tùy chỉnh.
using an unequalizer, the engineer minimized signal distortion.
Bằng cách sử dụng chất lượng không bằng phẳng, kỹ sư đã giảm thiểu méo tín hiệu.
the market analysis revealed a significant unequalizer in consumer demand.
Phân tích thị trường đã tiết lộ một chất lượng không bằng phẳng đáng kể trong nhu cầu tiêu dùng.
the politician proposed an unequalizer to address income inequality.
Chính trị gia đề xuất một chất lượng không bằng phẳng để giải quyết bất bình đẳng thu nhập.
the team developed an unequalizer to disrupt the opponent's rhythm.
Đội ngũ đã phát triển một chất lượng không bằng phẳng để làm gián đoạn nhịp điệu của đối thủ.
an unequalizer in the data set skewed the overall results.
Một chất lượng không bằng phẳng trong tập dữ liệu đã làm lệch kết quả tổng thể.
the company implemented an unequalizer to diversify its product line.
Công ty đã triển khai một chất lượng không bằng phẳng để đa dạng hóa dòng sản phẩm của mình.
the algorithm incorporated an unequalizer to improve prediction accuracy.
Thuật toán đã tích hợp một chất lượng không bằng phẳng để cải thiện độ chính xác dự đoán.
the researcher identified an unequalizer in the experimental conditions.
Nhà nghiên cứu đã xác định một chất lượng không bằng phẳng trong điều kiện thí nghiệm.
unequalizer effect
Hiệu ứng unequalizer
unequalizer settings
Cài đặt unequalizer
using an unequalizer
Sử dụng unequalizer
unequalizer plugin
Plugin unequalizer
unequalizer audio
Âm thanh unequalizer
unequalizer output
Đầu ra unequalizer
unequalizer band
Khoảng tần số unequalizer
unequalizer level
Mức unequalizer
unequalizer frequency
Tần số unequalizer
unequalizer response
Phản hồi unequalizer
the unequalizer effectively countered the opposing team's strategy.
Chất lượng không bằng phẳng đã hiệu quả trong việc chống lại chiến lược của đội đối thủ.
we need an unequalizer to level the playing field in this negotiation.
Chúng ta cần một chất lượng không bằng phẳng để cân bằng sân chơi trong đàm phán này.
the software's unequalizer feature allowed for customized audio profiles.
Tính năng chất lượng không bằng phẳng của phần mềm cho phép tạo hồ sơ âm thanh tùy chỉnh.
using an unequalizer, the engineer minimized signal distortion.
Bằng cách sử dụng chất lượng không bằng phẳng, kỹ sư đã giảm thiểu méo tín hiệu.
the market analysis revealed a significant unequalizer in consumer demand.
Phân tích thị trường đã tiết lộ một chất lượng không bằng phẳng đáng kể trong nhu cầu tiêu dùng.
the politician proposed an unequalizer to address income inequality.
Chính trị gia đề xuất một chất lượng không bằng phẳng để giải quyết bất bình đẳng thu nhập.
the team developed an unequalizer to disrupt the opponent's rhythm.
Đội ngũ đã phát triển một chất lượng không bằng phẳng để làm gián đoạn nhịp điệu của đối thủ.
an unequalizer in the data set skewed the overall results.
Một chất lượng không bằng phẳng trong tập dữ liệu đã làm lệch kết quả tổng thể.
the company implemented an unequalizer to diversify its product line.
Công ty đã triển khai một chất lượng không bằng phẳng để đa dạng hóa dòng sản phẩm của mình.
the algorithm incorporated an unequalizer to improve prediction accuracy.
Thuật toán đã tích hợp một chất lượng không bằng phẳng để cải thiện độ chính xác dự đoán.
the researcher identified an unequalizer in the experimental conditions.
Nhà nghiên cứu đã xác định một chất lượng không bằng phẳng trong điều kiện thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay