| số nhiều | harmonizers |
sound harmonizer
hòa âm thanh
audio harmonizer
hòa âm âm thanh
vocal harmonizer
hòa âm giọng hát
music harmonizer
hòa âm âm nhạc
digital harmonizer
hòa âm kỹ thuật số
harmonizer plugin
plugin hòa âm
live harmonizer
hòa âm trực tiếp
harmonizer effect
hiệu ứng hòa âm
harmonizer unit
module hòa âm
harmonizer settings
cài đặt hòa âm
she is a talented harmonizer in our choir.
Cô ấy là một người hòa âm tài năng trong hợp xướng của chúng tôi.
the harmonizer added depth to the music.
Người hòa âm đã thêm chiều sâu vào âm nhạc.
he learned to be a harmonizer through practice.
Anh ấy đã học cách trở thành một người hòa âm thông qua luyện tập.
a good harmonizer can elevate a song.
Một người hòa âm giỏi có thể nâng tầm một bài hát.
the harmonizer worked perfectly with the lead singer.
Người hòa âm đã làm việc hoàn hảo với ca sĩ chính.
they hired a harmonizer to improve their performance.
Họ đã thuê một người hòa âm để cải thiện hiệu suất của họ.
the song needs a skilled harmonizer to sound right.
Bài hát cần một người hòa âm lành nghề để nghe hay.
as a harmonizer, she brings out the best in others.
Với vai trò là một người hòa âm, cô ấy phát huy những điều tốt đẹp nhất ở người khác.
the harmonizer's role is crucial in a band.
Vai trò của người hòa âm rất quan trọng trong một ban nhạc.
they use a digital harmonizer to enhance their recordings.
Họ sử dụng một bộ hòa âm kỹ thuật số để nâng cao chất lượng bản ghi âm của họ.
sound harmonizer
hòa âm thanh
audio harmonizer
hòa âm âm thanh
vocal harmonizer
hòa âm giọng hát
music harmonizer
hòa âm âm nhạc
digital harmonizer
hòa âm kỹ thuật số
harmonizer plugin
plugin hòa âm
live harmonizer
hòa âm trực tiếp
harmonizer effect
hiệu ứng hòa âm
harmonizer unit
module hòa âm
harmonizer settings
cài đặt hòa âm
she is a talented harmonizer in our choir.
Cô ấy là một người hòa âm tài năng trong hợp xướng của chúng tôi.
the harmonizer added depth to the music.
Người hòa âm đã thêm chiều sâu vào âm nhạc.
he learned to be a harmonizer through practice.
Anh ấy đã học cách trở thành một người hòa âm thông qua luyện tập.
a good harmonizer can elevate a song.
Một người hòa âm giỏi có thể nâng tầm một bài hát.
the harmonizer worked perfectly with the lead singer.
Người hòa âm đã làm việc hoàn hảo với ca sĩ chính.
they hired a harmonizer to improve their performance.
Họ đã thuê một người hòa âm để cải thiện hiệu suất của họ.
the song needs a skilled harmonizer to sound right.
Bài hát cần một người hòa âm lành nghề để nghe hay.
as a harmonizer, she brings out the best in others.
Với vai trò là một người hòa âm, cô ấy phát huy những điều tốt đẹp nhất ở người khác.
the harmonizer's role is crucial in a band.
Vai trò của người hòa âm rất quan trọng trong một ban nhạc.
they use a digital harmonizer to enhance their recordings.
Họ sử dụng một bộ hòa âm kỹ thuật số để nâng cao chất lượng bản ghi âm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay