harmonizer

[Mỹ]/'hɑːmənaɪzə/
[Anh]/'hɑːrmənaɪzər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người làm cho mọi thứ hòa hợp hoặc phối hợp; một điều phối viên cho sự hòa hợp
Word Forms
số nhiềuharmonizers

Cụm từ & Cách kết hợp

sound harmonizer

hòa âm thanh

audio harmonizer

hòa âm âm thanh

vocal harmonizer

hòa âm giọng hát

music harmonizer

hòa âm âm nhạc

digital harmonizer

hòa âm kỹ thuật số

harmonizer plugin

plugin hòa âm

live harmonizer

hòa âm trực tiếp

harmonizer effect

hiệu ứng hòa âm

harmonizer unit

module hòa âm

harmonizer settings

cài đặt hòa âm

Câu ví dụ

she is a talented harmonizer in our choir.

Cô ấy là một người hòa âm tài năng trong hợp xướng của chúng tôi.

the harmonizer added depth to the music.

Người hòa âm đã thêm chiều sâu vào âm nhạc.

he learned to be a harmonizer through practice.

Anh ấy đã học cách trở thành một người hòa âm thông qua luyện tập.

a good harmonizer can elevate a song.

Một người hòa âm giỏi có thể nâng tầm một bài hát.

the harmonizer worked perfectly with the lead singer.

Người hòa âm đã làm việc hoàn hảo với ca sĩ chính.

they hired a harmonizer to improve their performance.

Họ đã thuê một người hòa âm để cải thiện hiệu suất của họ.

the song needs a skilled harmonizer to sound right.

Bài hát cần một người hòa âm lành nghề để nghe hay.

as a harmonizer, she brings out the best in others.

Với vai trò là một người hòa âm, cô ấy phát huy những điều tốt đẹp nhất ở người khác.

the harmonizer's role is crucial in a band.

Vai trò của người hòa âm rất quan trọng trong một ban nhạc.

they use a digital harmonizer to enhance their recordings.

Họ sử dụng một bộ hòa âm kỹ thuật số để nâng cao chất lượng bản ghi âm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay