unexampled achievement
thành tựu vô song
unexampled courage
dũng cảm vô song
unexampled talent
tài năng vô song
unexampled beauty
vẻ đẹp vô song
unexampled success
thành công vô song
unexampled opportunity
cơ hội vô song
unexampled power
sức mạnh vô song
unexampled experience
kinh nghiệm vô song
unexampled progress
tiến bộ vô song
unexampled performance
hiệu suất vô song
her unexampled talent in music amazed everyone.
tài năng âm nhạc vô song của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
the unexampled beauty of the landscape took our breath away.
vẻ đẹp hiếm có của cảnh quan khiến chúng tôi choáng ngợp.
he achieved unexampled success in his career.
anh ấy đã đạt được thành công vô song trong sự nghiệp của mình.
the team displayed unexampled teamwork during the project.
đội ngũ đã thể hiện tinh thần đồng đội vô song trong suốt dự án.
her unexampled courage inspired many.
tinh thần dũng cảm vô song của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
we witnessed an unexampled event in history.
chúng tôi đã chứng kiến một sự kiện hiếm có trong lịch sử.
the scientist made an unexampled discovery.
nhà khoa học đã thực hiện một khám phá vô tiền lệ.
his unexampled dedication to the cause was commendable.
sự tận tâm vô song của anh ấy với sự nghiệp đáng được khen ngợi.
the artist's unexampled style set her apart.
phong cách độc đáo của họa sĩ đã khiến cô ấy trở nên khác biệt.
they faced unexampled challenges during the expedition.
họ đã phải đối mặt với những thử thách chưa từng có trong suốt chuyến thám hiểm.
unexampled achievement
thành tựu vô song
unexampled courage
dũng cảm vô song
unexampled talent
tài năng vô song
unexampled beauty
vẻ đẹp vô song
unexampled success
thành công vô song
unexampled opportunity
cơ hội vô song
unexampled power
sức mạnh vô song
unexampled experience
kinh nghiệm vô song
unexampled progress
tiến bộ vô song
unexampled performance
hiệu suất vô song
her unexampled talent in music amazed everyone.
tài năng âm nhạc vô song của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
the unexampled beauty of the landscape took our breath away.
vẻ đẹp hiếm có của cảnh quan khiến chúng tôi choáng ngợp.
he achieved unexampled success in his career.
anh ấy đã đạt được thành công vô song trong sự nghiệp của mình.
the team displayed unexampled teamwork during the project.
đội ngũ đã thể hiện tinh thần đồng đội vô song trong suốt dự án.
her unexampled courage inspired many.
tinh thần dũng cảm vô song của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
we witnessed an unexampled event in history.
chúng tôi đã chứng kiến một sự kiện hiếm có trong lịch sử.
the scientist made an unexampled discovery.
nhà khoa học đã thực hiện một khám phá vô tiền lệ.
his unexampled dedication to the cause was commendable.
sự tận tâm vô song của anh ấy với sự nghiệp đáng được khen ngợi.
the artist's unexampled style set her apart.
phong cách độc đáo của họa sĩ đã khiến cô ấy trở nên khác biệt.
they faced unexampled challenges during the expedition.
họ đã phải đối mặt với những thử thách chưa từng có trong suốt chuyến thám hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay