unexampled

[Mỹ]/ʌnɪɡˈzæmpld/
[Anh]/ʌnɪɡˈzæmpld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không có tiền lệ; vô song; độc đáo; chưa từng có; phi thường

Cụm từ & Cách kết hợp

unexampled achievement

thành tựu vô song

unexampled courage

dũng cảm vô song

unexampled talent

tài năng vô song

unexampled beauty

vẻ đẹp vô song

unexampled success

thành công vô song

unexampled opportunity

cơ hội vô song

unexampled power

sức mạnh vô song

unexampled experience

kinh nghiệm vô song

unexampled progress

tiến bộ vô song

unexampled performance

hiệu suất vô song

Câu ví dụ

her unexampled talent in music amazed everyone.

tài năng âm nhạc vô song của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.

the unexampled beauty of the landscape took our breath away.

vẻ đẹp hiếm có của cảnh quan khiến chúng tôi choáng ngợp.

he achieved unexampled success in his career.

anh ấy đã đạt được thành công vô song trong sự nghiệp của mình.

the team displayed unexampled teamwork during the project.

đội ngũ đã thể hiện tinh thần đồng đội vô song trong suốt dự án.

her unexampled courage inspired many.

tinh thần dũng cảm vô song của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

we witnessed an unexampled event in history.

chúng tôi đã chứng kiến một sự kiện hiếm có trong lịch sử.

the scientist made an unexampled discovery.

nhà khoa học đã thực hiện một khám phá vô tiền lệ.

his unexampled dedication to the cause was commendable.

sự tận tâm vô song của anh ấy với sự nghiệp đáng được khen ngợi.

the artist's unexampled style set her apart.

phong cách độc đáo của họa sĩ đã khiến cô ấy trở nên khác biệt.

they faced unexampled challenges during the expedition.

họ đã phải đối mặt với những thử thách chưa từng có trong suốt chuyến thám hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay