unexperienced driver
người lái xe thiếu kinh nghiệm
unexperienced traveler
người du lịch thiếu kinh nghiệm
being unexperienced
thiếu kinh nghiệm
unexperienced staff
nhân viên thiếu kinh nghiệm
unexperienced hand
người có tay nghề chưa có kinh nghiệm
unexperienced performer
người biểu diễn thiếu kinh nghiệm
unexperienced volunteer
người tình nguyện viên thiếu kinh nghiệm
unexperienced worker
công nhân thiếu kinh nghiệm
unexperienced candidate
ứng viên thiếu kinh nghiệm
unexperienced intern
nhân viên thực tập sinh thiếu kinh nghiệm
the unexperienced hiker felt overwhelmed by the mountain trail.
người leo núi thiếu kinh nghiệm cảm thấy quá sức trước con đường mòn trên núi.
as an unexperienced driver, she was nervous on the highway.
với tư cách là một người lái xe thiếu kinh nghiệm, cô ấy cảm thấy lo lắng trên đường cao tốc.
he was an unexperienced coder, but eager to learn new skills.
anh ấy là một lập trình viên thiếu kinh nghiệm, nhưng rất muốn học các kỹ năng mới.
the unexperienced waiter accidentally spilled a drink on the customer.
người bồi bàn thiếu kinh nghiệm vô tình làm đổ đồ uống lên khách hàng.
being unexperienced in public speaking, he practiced in front of a mirror.
vì thiếu kinh nghiệm khi nói trước công chúng, anh ấy đã luyện tập trước gương.
she was an unexperienced entrepreneur starting her own business.
cô ấy là một doanh nhân thiếu kinh nghiệm bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
the unexperienced artist sought guidance from a more established mentor.
nghệ sĩ thiếu kinh nghiệm tìm kiếm sự hướng dẫn từ một người cố vấn có kinh nghiệm hơn.
due to being unexperienced, the intern made several mistakes.
do thiếu kinh nghiệm, người thực tập sinh đã mắc phải một vài lỗi.
the unexperienced team struggled to coordinate their efforts effectively.
đội ngũ thiếu kinh nghiệm gặp khó khăn trong việc điều phối nỗ lực một cách hiệu quả.
he felt unexperienced compared to the other professionals in the room.
anh ấy cảm thấy thiếu kinh nghiệm so với những người làm chuyên môn khác trong phòng.
the unexperienced volunteer needed more training for the task.
người tình nguyện viên thiếu kinh nghiệm cần được đào tạo thêm cho nhiệm vụ đó.
unexperienced driver
người lái xe thiếu kinh nghiệm
unexperienced traveler
người du lịch thiếu kinh nghiệm
being unexperienced
thiếu kinh nghiệm
unexperienced staff
nhân viên thiếu kinh nghiệm
unexperienced hand
người có tay nghề chưa có kinh nghiệm
unexperienced performer
người biểu diễn thiếu kinh nghiệm
unexperienced volunteer
người tình nguyện viên thiếu kinh nghiệm
unexperienced worker
công nhân thiếu kinh nghiệm
unexperienced candidate
ứng viên thiếu kinh nghiệm
unexperienced intern
nhân viên thực tập sinh thiếu kinh nghiệm
the unexperienced hiker felt overwhelmed by the mountain trail.
người leo núi thiếu kinh nghiệm cảm thấy quá sức trước con đường mòn trên núi.
as an unexperienced driver, she was nervous on the highway.
với tư cách là một người lái xe thiếu kinh nghiệm, cô ấy cảm thấy lo lắng trên đường cao tốc.
he was an unexperienced coder, but eager to learn new skills.
anh ấy là một lập trình viên thiếu kinh nghiệm, nhưng rất muốn học các kỹ năng mới.
the unexperienced waiter accidentally spilled a drink on the customer.
người bồi bàn thiếu kinh nghiệm vô tình làm đổ đồ uống lên khách hàng.
being unexperienced in public speaking, he practiced in front of a mirror.
vì thiếu kinh nghiệm khi nói trước công chúng, anh ấy đã luyện tập trước gương.
she was an unexperienced entrepreneur starting her own business.
cô ấy là một doanh nhân thiếu kinh nghiệm bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
the unexperienced artist sought guidance from a more established mentor.
nghệ sĩ thiếu kinh nghiệm tìm kiếm sự hướng dẫn từ một người cố vấn có kinh nghiệm hơn.
due to being unexperienced, the intern made several mistakes.
do thiếu kinh nghiệm, người thực tập sinh đã mắc phải một vài lỗi.
the unexperienced team struggled to coordinate their efforts effectively.
đội ngũ thiếu kinh nghiệm gặp khó khăn trong việc điều phối nỗ lực một cách hiệu quả.
he felt unexperienced compared to the other professionals in the room.
anh ấy cảm thấy thiếu kinh nghiệm so với những người làm chuyên môn khác trong phòng.
the unexperienced volunteer needed more training for the task.
người tình nguyện viên thiếu kinh nghiệm cần được đào tạo thêm cho nhiệm vụ đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay