unfading

[Mỹ]/ʌnˈfeɪdɪŋ/
[Anh]/ʌnˈfeɪdɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không phai; bền bỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

unfading beauty

vẻ đẹp bất tận

unfading love

tình yêu bất tận

unfading memory

kỷ niệm bất tận

unfading light

ánh sáng bất tận

unfading joy

niềm vui bất tận

unfading hope

hy vọng bất tận

unfading strength

sức mạnh bất tận

unfading charm

phép thuật bất tận

unfading spirit

tinh thần bất tận

unfading faith

tín ngưỡng bất tận

Câu ví dụ

her love for nature is unfading.

tình yêu của cô ấy với thiên nhiên không hề phai nhạt.

the artist's unfading passion for painting inspires many.

tình yêu bất tận của họa sĩ với hội họa truyền cảm hứng cho nhiều người.

he has an unfading memory of his childhood.

anh ấy có một ký ức không phai nhạt về tuổi thơ của mình.

friendship can be unfading if nurtured properly.

tình bạn có thể bền vững nếu được nuôi dưỡng đúng cách.

her unfading smile brightens everyone's day.

nụ cười không hề tắt của cô ấy làm bừng sáng mọi ngày của mọi người.

the book's themes are unfading and relevant to all generations.

các chủ đề của cuốn sách không hề phai nhạt và phù hợp với tất cả các thế hệ.

his unfading enthusiasm for learning is admirable.

sự nhiệt tình không ngừng học hỏi của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.

traditions can have an unfading significance in our lives.

những truyền thống có thể có ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống của chúng ta.

she wears an unfading fragrance that everyone loves.

cô ấy mang một mùi hương không phai nhạt mà mọi người đều yêu thích.

the beauty of the landscape has an unfading quality.

vẻ đẹp của phong cảnh có một phẩm chất không hề phai nhạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay