unfading beauty
vẻ đẹp bất tận
unfading love
tình yêu bất tận
unfading memory
kỷ niệm bất tận
unfading light
ánh sáng bất tận
unfading joy
niềm vui bất tận
unfading hope
hy vọng bất tận
unfading strength
sức mạnh bất tận
unfading charm
phép thuật bất tận
unfading spirit
tinh thần bất tận
unfading faith
tín ngưỡng bất tận
her love for nature is unfading.
tình yêu của cô ấy với thiên nhiên không hề phai nhạt.
the artist's unfading passion for painting inspires many.
tình yêu bất tận của họa sĩ với hội họa truyền cảm hứng cho nhiều người.
he has an unfading memory of his childhood.
anh ấy có một ký ức không phai nhạt về tuổi thơ của mình.
friendship can be unfading if nurtured properly.
tình bạn có thể bền vững nếu được nuôi dưỡng đúng cách.
her unfading smile brightens everyone's day.
nụ cười không hề tắt của cô ấy làm bừng sáng mọi ngày của mọi người.
the book's themes are unfading and relevant to all generations.
các chủ đề của cuốn sách không hề phai nhạt và phù hợp với tất cả các thế hệ.
his unfading enthusiasm for learning is admirable.
sự nhiệt tình không ngừng học hỏi của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
traditions can have an unfading significance in our lives.
những truyền thống có thể có ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống của chúng ta.
she wears an unfading fragrance that everyone loves.
cô ấy mang một mùi hương không phai nhạt mà mọi người đều yêu thích.
the beauty of the landscape has an unfading quality.
vẻ đẹp của phong cảnh có một phẩm chất không hề phai nhạt.
unfading beauty
vẻ đẹp bất tận
unfading love
tình yêu bất tận
unfading memory
kỷ niệm bất tận
unfading light
ánh sáng bất tận
unfading joy
niềm vui bất tận
unfading hope
hy vọng bất tận
unfading strength
sức mạnh bất tận
unfading charm
phép thuật bất tận
unfading spirit
tinh thần bất tận
unfading faith
tín ngưỡng bất tận
her love for nature is unfading.
tình yêu của cô ấy với thiên nhiên không hề phai nhạt.
the artist's unfading passion for painting inspires many.
tình yêu bất tận của họa sĩ với hội họa truyền cảm hứng cho nhiều người.
he has an unfading memory of his childhood.
anh ấy có một ký ức không phai nhạt về tuổi thơ của mình.
friendship can be unfading if nurtured properly.
tình bạn có thể bền vững nếu được nuôi dưỡng đúng cách.
her unfading smile brightens everyone's day.
nụ cười không hề tắt của cô ấy làm bừng sáng mọi ngày của mọi người.
the book's themes are unfading and relevant to all generations.
các chủ đề của cuốn sách không hề phai nhạt và phù hợp với tất cả các thế hệ.
his unfading enthusiasm for learning is admirable.
sự nhiệt tình không ngừng học hỏi của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
traditions can have an unfading significance in our lives.
những truyền thống có thể có ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống của chúng ta.
she wears an unfading fragrance that everyone loves.
cô ấy mang một mùi hương không phai nhạt mà mọi người đều yêu thích.
the beauty of the landscape has an unfading quality.
vẻ đẹp của phong cảnh có một phẩm chất không hề phai nhạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay