unfeasibilities

[Mỹ]/ˌʌnfiːzəˈbɪlɪtɪz/
[Anh]/ˌʌnfɪzəˈbɪlɪtɪz/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái không khả thi; sự không thực tế hoặc không thể thực hiện được.

Cụm từ & Cách kết hợp

practical unfeasibility

không khả thi về mặt thực tiễn

technical unfeasibility

không khả thi về mặt kỹ thuật

economic unfeasibility

không khả thi về mặt kinh tế

financial unfeasibility

không khả thi về mặt tài chính

obvious unfeasibility

sự không khả thi rõ ràng

inherent unfeasibility

sự không khả thi bẩm sinh

sheer unfeasibility

sự không khả thi hoàn toàn

demonstrates unfeasibility

chứng minh sự không khả thi

highlight unfeasibility

nổi bật sự không khả thi

admit unfeasibility

nhận ra sự không khả thi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay