unfevered

[Mỹ]/ʌnˈfiːvəd/
[Anh]/ʌnˈfiːvəd/

Dịch

adj. Không có sốt; không bị sốt.
v. Gây cho (ai đó) không còn sốt nữa; làm giảm sốt.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfevered patient

Người không sốt

unfevered state

Trạng thái không sốt

still unfevered

Vẫn không sốt

remain unfevered

Vẫn giữ trạng thái không sốt

unfevered condition

Tình trạng không sốt

completely unfevered

Hoàn toàn không sốt

unfevered child

Trẻ không sốt

more unfevered

Không sốt hơn

most unfevered

Không sốt nhất

Câu ví dụ

the doctor confirmed that the child remained unfevered throughout the night despite the infection scare.

Bác sĩ đã xác nhận rằng trẻ vẫn không sốt suốt đêm dù có lo ngại về nhiễm trùng.

after taking the antipyretic medication, her unfevered brow brought relief to the worried parents.

Sau khi dùng thuốc hạ sốt, trán không sốt của cô bé đã mang lại sự an tâm cho các bậc phụ huynh lo lắng.

the unfevered patient was discharged from the hospital three days earlier than initially planned.

Bệnh nhân không sốt đã được xuất viện ba ngày sớm hơn so với kế hoạch ban đầu.

despite the flu outbreak in the office, john stayed unfevered and continued working normally.

Dù có dịch cúm tại văn phòng, John vẫn không sốt và tiếp tục làm việc bình thường.

the unfevered condition allowed the elective surgery to proceed as scheduled without delay.

Tình trạng không sốt đã cho phép phẫu thuật lựa chọn được thực hiện đúng kế hoạch mà không bị chậm trễ.

nurses must continuously monitor the unfevered state of all patients in the recovery ward.

Nhân viên y tế phải liên tục theo dõi tình trạng không sốt của tất cả bệnh nhân trong khu hồi phục.

an unfevered body does not necessarily indicate that the viral infection has been completely eradicated.

Một cơ thể không sốt không nhất thiết cho thấy nhiễm trùng virus đã bị loại bỏ hoàn toàn.

the unfevered symptoms confused the medical team as they tried to diagnose the underlying illness.

Các triệu chứng không sốt đã làm bối rối đội ngũ y tế khi họ cố gắng chẩn đoán bệnh lý tiềm ẩn.

even with an unfevered illness, adequate rest remains essential for a full and speedy recovery.

Dù có bệnh không sốt, nghỉ ngơi đầy đủ vẫn là điều cần thiết để phục hồi hoàn toàn và nhanh chóng.

the unfevered child was cleared to return to school after the mandatory quarantine period ended.

Trẻ không sốt đã được cho phép trở lại trường học sau khi thời gian cách ly bắt buộc kết thúc.

medical studies show that adults who remain unfevered can still transmit the virus to vulnerable individuals.

Nghiên cứu y tế cho thấy những người lớn không sốt vẫn có thể lây virus cho các cá nhân dễ bị tổn thương.

the unfevered status of the international traveler allowed them to enter the country without mandatory hotel quarantine.

Tình trạng không sốt của du khách quốc tế đã cho phép họ nhập cảnh vào nước này mà không cần cách ly khách sạn bắt buộc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay