unfinned fish
con cá không có vây
unfinned creature
trạng thái không có vây
unfinned species
đuôi không có vây
unfinned specimen
mẫu không có vây
unfinned form
ấu trùng không có vây
unfinned being
trạng thái không có vây
unfinned variety
rất không có vây
unfinned type
hoàn toàn không có vây
unfinned animal
hình dạng không có vây
unfinned marine life
trạng thái không có vây
the unfinned heat exchanger is less efficient but easier to clean.
Con cá không có鳍 phải vật lộn để bơi ngược dòng.
engineers compared the unfinned tube performance against the finned model.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các lý do tiến hóa cho đặc điểm không có鳍.
an unfinned surface area results in significantly lower heat transfer rates.
Nhà điêu khắc đã tạo ra một nàng tiên cá không có鳍 cho triển lãm kỳ ảo.
the missile's unfinned body structure relies entirely on thrust vectoring.
Mặc dù không có鳍, con鳗鲡 di chuyển với tốc độ bất ngờ.
for this specific application, we selected an unfinned electric heater.
Sự đột biến gen đã dẫn đến một thế hệ con cái không có鳍.
clean the unfinned condenser coils to ensure optimal airflow.
Loài lưỡng cư không có鳍 đã thích nghi với cuộc sống dưới nước.
the prototype featured a completely unfinned tail section.
Trẻ em đã vẽ một bức tranh về con cá không có鳍 đang mỉm cười.
unfinned cylinders are often used in simple air compression systems.
Nhà khoa học đã quan sát hành vi của loài蝾螈 không có鳍.
calculate the thermal conductivity of the unfinned wall section.
Nhà sinh học tiến hóa tập trung vào dòng dõi không có鳍.
the experimental torpedo design utilized an unfinned propulsion system.
Bảo tàng trưng bày một mẫu hiếm của loài cá không có鳍.
unlike modern fish, several prehistoric species remained unfinned.
Nhà di truyền học đã phân tích các gen chịu trách nhiệm cho tình trạng không có鳍.
the unfinned basement heater feels hot to the touch.
unfinned fish
con cá không có vây
unfinned creature
trạng thái không có vây
unfinned species
đuôi không có vây
unfinned specimen
mẫu không có vây
unfinned form
ấu trùng không có vây
unfinned being
trạng thái không có vây
unfinned variety
rất không có vây
unfinned type
hoàn toàn không có vây
unfinned animal
hình dạng không có vây
unfinned marine life
trạng thái không có vây
the unfinned heat exchanger is less efficient but easier to clean.
Con cá không có鳍 phải vật lộn để bơi ngược dòng.
engineers compared the unfinned tube performance against the finned model.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các lý do tiến hóa cho đặc điểm không có鳍.
an unfinned surface area results in significantly lower heat transfer rates.
Nhà điêu khắc đã tạo ra một nàng tiên cá không có鳍 cho triển lãm kỳ ảo.
the missile's unfinned body structure relies entirely on thrust vectoring.
Mặc dù không có鳍, con鳗鲡 di chuyển với tốc độ bất ngờ.
for this specific application, we selected an unfinned electric heater.
Sự đột biến gen đã dẫn đến một thế hệ con cái không có鳍.
clean the unfinned condenser coils to ensure optimal airflow.
Loài lưỡng cư không có鳍 đã thích nghi với cuộc sống dưới nước.
the prototype featured a completely unfinned tail section.
Trẻ em đã vẽ một bức tranh về con cá không có鳍 đang mỉm cười.
unfinned cylinders are often used in simple air compression systems.
Nhà khoa học đã quan sát hành vi của loài蝾螈 không có鳍.
calculate the thermal conductivity of the unfinned wall section.
Nhà sinh học tiến hóa tập trung vào dòng dõi không có鳍.
the experimental torpedo design utilized an unfinned propulsion system.
Bảo tàng trưng bày một mẫu hiếm của loài cá không có鳍.
unlike modern fish, several prehistoric species remained unfinned.
Nhà di truyền học đã phân tích các gen chịu trách nhiệm cho tình trạng không có鳍.
the unfinned basement heater feels hot to the touch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay