unfizzed

[Mỹ]/ʌnˈfɪzd/
[Anh]/ʌnˈfɪzd/

Dịch

adj. Không có bong bóng hoặc sủi; phẳng, như ở đồ uống đã mất tính axit.
v. Chia quá khứ của "unfizz"; loại bỏ bong bóng hoặc tính axit khỏi một chất lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfizzed soda

đồ uống không khí

flat and unfizzed

phẳng và không khí

unfizzed drink

đồ uống không khí

unfizzed state

trạng thái không khí

unfizzed beverage

đồ uống không khí

unfizzed champagne

champagne không khí

getting unfizzed

đang mất khí

unfizzed seltzer

seltzer không khí

unfizzed sparkling

sparkling không khí

Câu ví dụ

the soda went unfizzy after sitting out for several hours.

Chén nước ngọt mất bong bóng khí sau khi để ngoài vài giờ.

he preferred his beer unfizzy and at room temperature.

Anh ấy thích bia không bong bóng khí và ở nhiệt độ phòng.

the party felt unfizzy without any music or decorations.

Chuyến đi cảm thấy không có bong bóng khí khi không có âm nhạc hay trang trí.

her presentation was unfizzy and put half the audience to sleep.

Bài thuyết trình của cô ấy không có bong bóng khí và khiến một nửa khán giả ngủ gục.

the concert was surprisingly unfizzy for such a famous band.

Trận hòa bất ngờ không có bong bóng khí cho một ban nhạc nổi tiếng như vậy.

i found the documentary unfizzy and struggled to stay awake.

Tôi thấy bộ phim tài liệu không có bong bóng khí và cố gắng để thức dậy.

the meeting turned unfizzy once the ceo left the room.

Họp trở nên không có bong bóng khí sau khi giám đốc điều hành rời khỏi phòng.

after the initial excitement faded, the celebration became unfizzy.

Sau khi sự hào hứng ban đầu mờ nhạt, lễ kỷ niệm trở nên không có bong bóng khí.

the conversation grew unfizzy after everyone ran out of things to say.

Tiếng nói trở nên không có bong bóng khí sau khi mọi người hết chuyện để nói.

the atmosphere in the room became unfizzy and heavy.

Không khí trong phòng trở nên không có bong bóng khí và nặng nề.

the team building exercise felt completely unfizzy and forced.

Bài tập xây dựng nhóm cảm thấy hoàn toàn không có bong bóng khí và gượng ép.

the restaurant's atmosphere was so unfizzy that we left early.

Không khí trong nhà hàng quá không có bong bóng khí khiến chúng tôi rời đi sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay