unflowering

[Mỹ]/[ˈʌnˌflˈʊərɪŋ]/
[Anh]/[ˈʌnˌflˈʊərɪŋ]/

Dịch

v. Ngừng nở hoa; héo úa; mất đi hoa; trở nên không còn hoa.
adj. Ngừng nở hoa; mất đi hoa.

Cụm từ & Cách kết hợp

unflowering buds

những nụ hoa chưa nở

stopping unflowering

ngăn chặn việc không nở hoa

unflowering season

mùa không nở hoa

after unflowering

sau khi không nở hoa

slow unflowering

quá trình không nở hoa chậm

unflowering process

quy trình không nở hoa

preventing unflowering

phòng ngừa việc không nở hoa

early unflowering

không nở hoa sớm

unflowering quickly

không nở hoa nhanh chóng

unflowering stage

giai đoạn không nở hoa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay