unflushed toilet
nhà vệ sinh chưa xả nước
unflushed urine
đái chưa xả nước
unflushed poop
phân chưa xả nước
unflushed waste
rác thải chưa xả nước
unflushed bowl
chén chưa xả nước
left unflushed
để lại chưa xả nước
still unflushed
vẫn chưa xả nước
the unflushed toilet left an unpleasant odor in the bathroom.
Chậu rửa bồn cầu chưa xả gây ra mùi khó chịu trong nhà vệ sinh.
housekeeping reported an unflushed toilet in room 214.
Bộ phận dọn dẹp đã báo cáo về một bồn cầu chưa xả trong phòng 214.
he forgot to flush, and the unflushed toilet embarrassed everyone.
Anh ấy quên xả bồn cầu, khiến bồn cầu chưa xả làm mọi người cảm thấy ngại ngùng.
the restroom was clean except for one unflushed toilet stall.
Phòng vệ sinh sạch sẽ ngoại trừ một bồn cầu chưa xả.
an unflushed toilet can quickly attract complaints from guests.
Một bồn cầu chưa xả có thể nhanh chóng gây ra phàn nàn từ khách.
the inspector noted an unflushed toilet and issued a warning.
Người kiểm tra đã ghi nhận bồn cầu chưa xả và đưa ra cảnh báo.
please don’t leave the toilet unflushed after using it.
Vui lòng không để bồn cầu chưa xả sau khi sử dụng.
they found an unflushed toilet during the final walk-through.
Họ đã phát hiện một bồn cầu chưa xả trong lần kiểm tra cuối cùng.
the unflushed toilet was the only reason she called maintenance.
Bồn cầu chưa xả là lý do duy nhất khiến cô ấy gọi dịch vụ bảo trì.
in shared housing, an unflushed toilet is a common source of conflict.
Trong nhà ở chung, bồn cầu chưa xả là một nguyên nhân phổ biến gây xung đột.
the smell suggested an unflushed toilet somewhere nearby.
Mùi hương gợi ý rằng có một bồn cầu chưa xả ở đâu đó gần đó.
a sign reminded visitors to avoid leaving an unflushed toilet behind.
Một biển báo nhắc nhở khách tham quan tránh để lại bồn cầu chưa xả sau khi sử dụng.
unflushed toilet
nhà vệ sinh chưa xả nước
unflushed urine
đái chưa xả nước
unflushed poop
phân chưa xả nước
unflushed waste
rác thải chưa xả nước
unflushed bowl
chén chưa xả nước
left unflushed
để lại chưa xả nước
still unflushed
vẫn chưa xả nước
the unflushed toilet left an unpleasant odor in the bathroom.
Chậu rửa bồn cầu chưa xả gây ra mùi khó chịu trong nhà vệ sinh.
housekeeping reported an unflushed toilet in room 214.
Bộ phận dọn dẹp đã báo cáo về một bồn cầu chưa xả trong phòng 214.
he forgot to flush, and the unflushed toilet embarrassed everyone.
Anh ấy quên xả bồn cầu, khiến bồn cầu chưa xả làm mọi người cảm thấy ngại ngùng.
the restroom was clean except for one unflushed toilet stall.
Phòng vệ sinh sạch sẽ ngoại trừ một bồn cầu chưa xả.
an unflushed toilet can quickly attract complaints from guests.
Một bồn cầu chưa xả có thể nhanh chóng gây ra phàn nàn từ khách.
the inspector noted an unflushed toilet and issued a warning.
Người kiểm tra đã ghi nhận bồn cầu chưa xả và đưa ra cảnh báo.
please don’t leave the toilet unflushed after using it.
Vui lòng không để bồn cầu chưa xả sau khi sử dụng.
they found an unflushed toilet during the final walk-through.
Họ đã phát hiện một bồn cầu chưa xả trong lần kiểm tra cuối cùng.
the unflushed toilet was the only reason she called maintenance.
Bồn cầu chưa xả là lý do duy nhất khiến cô ấy gọi dịch vụ bảo trì.
in shared housing, an unflushed toilet is a common source of conflict.
Trong nhà ở chung, bồn cầu chưa xả là một nguyên nhân phổ biến gây xung đột.
the smell suggested an unflushed toilet somewhere nearby.
Mùi hương gợi ý rằng có một bồn cầu chưa xả ở đâu đó gần đó.
a sign reminded visitors to avoid leaving an unflushed toilet behind.
Một biển báo nhắc nhở khách tham quan tránh để lại bồn cầu chưa xả sau khi sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay