story unfolds
câu chuyện diễn ra
event unfolds
sự kiện diễn ra
plot unfolds
cốt truyện diễn ra
drama unfolds
vở kịch diễn ra
journey unfolds
hành trình diễn ra
tension unfolds
sự căng thẳng diễn ra
mystery unfolds
bí ẩn diễn ra
situation unfolds
tình huống diễn ra
storyline unfolds
dòng chuyện diễn ra
narrative unfolds
truyện kể diễn ra
as the story unfolds, we discover the truth.
khi câu chuyện diễn ra, chúng ta khám phá ra sự thật.
the plan unfolds over several stages.
kế hoạch diễn ra qua nhiều giai đoạn.
as the event unfolds, more details will emerge.
khi sự kiện diễn ra, thêm nhiều chi tiết sẽ xuất hiện.
the mystery unfolds with each new clue.
bí ẩn dần hé lộ với mỗi manh mối mới.
life unfolds in unexpected ways.
cuộc sống diễn ra theo những cách không ngờ tới.
as the day unfolds, we will see what happens.
khi ngày trôi qua, chúng ta sẽ thấy điều gì xảy ra.
the plot unfolds in a surprising manner.
cốt truyện diễn ra một cách đáng ngạc nhiên.
as the meeting unfolds, we will address key issues.
khi cuộc họp diễn ra, chúng ta sẽ giải quyết các vấn đề quan trọng.
the journey unfolds with breathtaking scenery.
hành trình diễn ra với phong cảnh ngoạn mục.
as the performance unfolds, the audience is captivated.
khi buổi biểu diễn diễn ra, khán giả bị cuốn hút.
story unfolds
câu chuyện diễn ra
event unfolds
sự kiện diễn ra
plot unfolds
cốt truyện diễn ra
drama unfolds
vở kịch diễn ra
journey unfolds
hành trình diễn ra
tension unfolds
sự căng thẳng diễn ra
mystery unfolds
bí ẩn diễn ra
situation unfolds
tình huống diễn ra
storyline unfolds
dòng chuyện diễn ra
narrative unfolds
truyện kể diễn ra
as the story unfolds, we discover the truth.
khi câu chuyện diễn ra, chúng ta khám phá ra sự thật.
the plan unfolds over several stages.
kế hoạch diễn ra qua nhiều giai đoạn.
as the event unfolds, more details will emerge.
khi sự kiện diễn ra, thêm nhiều chi tiết sẽ xuất hiện.
the mystery unfolds with each new clue.
bí ẩn dần hé lộ với mỗi manh mối mới.
life unfolds in unexpected ways.
cuộc sống diễn ra theo những cách không ngờ tới.
as the day unfolds, we will see what happens.
khi ngày trôi qua, chúng ta sẽ thấy điều gì xảy ra.
the plot unfolds in a surprising manner.
cốt truyện diễn ra một cách đáng ngạc nhiên.
as the meeting unfolds, we will address key issues.
khi cuộc họp diễn ra, chúng ta sẽ giải quyết các vấn đề quan trọng.
the journey unfolds with breathtaking scenery.
hành trình diễn ra với phong cảnh ngoạn mục.
as the performance unfolds, the audience is captivated.
khi buổi biểu diễn diễn ra, khán giả bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay