wellness retreats
các chuyến nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe
yoga retreats
các chuyến nghỉ dưỡng yoga
spiritual retreats
các chuyến nghỉ dưỡng tâm linh
silent retreats
các chuyến nghỉ dưỡng thiền định
nature retreats
các chuyến nghỉ dưỡng hòa mình với thiên nhiên
creative retreats
các chuyến nghỉ dưỡng sáng tạo
family retreats
các chuyến nghỉ dưỡng gia đình
business retreats
các chuyến nghỉ dưỡng kinh doanh
luxury retreats
các chuyến nghỉ dưỡng xa xỉ
personal retreats
các chuyến nghỉ dưỡng cá nhân
they often go on retreats to reconnect with nature.
Họ thường tham gia các chuyến rút lui để kết nối lại với thiên nhiên.
the company organizes annual retreats for team building.
Công ty tổ chức các chuyến rút lui hàng năm để xây dựng đội nhóm.
yoga retreats can be very beneficial for mental health.
Các chuyến rút lui yoga có thể rất có lợi cho sức khỏe tinh thần.
she decided to attend a meditation retreat this summer.
Cô ấy quyết định tham gia một chuyến rút lui thiền định vào mùa hè này.
retreats provide a peaceful environment for reflection.
Các chuyến rút lui cung cấp một môi trường yên bình để suy ngẫm.
many writers find inspiration during writing retreats.
Nhiều nhà văn tìm thấy nguồn cảm hứng trong các chuyến rút lui viết lách.
he often retreats to his cabin to escape the city.
Anh ấy thường rút lui về căn nhà gỗ của mình để trốn khỏi thành phố.
spiritual retreats can help individuals find inner peace.
Các chuyến rút lui tâm linh có thể giúp các cá nhân tìm thấy sự bình yên nội tâm.
they planned a weekend retreat to strengthen their relationship.
Họ lên kế hoạch cho một chuyến rút lui cuối tuần để củng cố mối quan hệ của họ.
outdoor retreats often include hiking and other activities.
Các chuyến rút lui ngoài trời thường bao gồm đi bộ đường dài và các hoạt động khác.
wellness retreats
các chuyến nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe
yoga retreats
các chuyến nghỉ dưỡng yoga
spiritual retreats
các chuyến nghỉ dưỡng tâm linh
silent retreats
các chuyến nghỉ dưỡng thiền định
nature retreats
các chuyến nghỉ dưỡng hòa mình với thiên nhiên
creative retreats
các chuyến nghỉ dưỡng sáng tạo
family retreats
các chuyến nghỉ dưỡng gia đình
business retreats
các chuyến nghỉ dưỡng kinh doanh
luxury retreats
các chuyến nghỉ dưỡng xa xỉ
personal retreats
các chuyến nghỉ dưỡng cá nhân
they often go on retreats to reconnect with nature.
Họ thường tham gia các chuyến rút lui để kết nối lại với thiên nhiên.
the company organizes annual retreats for team building.
Công ty tổ chức các chuyến rút lui hàng năm để xây dựng đội nhóm.
yoga retreats can be very beneficial for mental health.
Các chuyến rút lui yoga có thể rất có lợi cho sức khỏe tinh thần.
she decided to attend a meditation retreat this summer.
Cô ấy quyết định tham gia một chuyến rút lui thiền định vào mùa hè này.
retreats provide a peaceful environment for reflection.
Các chuyến rút lui cung cấp một môi trường yên bình để suy ngẫm.
many writers find inspiration during writing retreats.
Nhiều nhà văn tìm thấy nguồn cảm hứng trong các chuyến rút lui viết lách.
he often retreats to his cabin to escape the city.
Anh ấy thường rút lui về căn nhà gỗ của mình để trốn khỏi thành phố.
spiritual retreats can help individuals find inner peace.
Các chuyến rút lui tâm linh có thể giúp các cá nhân tìm thấy sự bình yên nội tâm.
they planned a weekend retreat to strengthen their relationship.
Họ lên kế hoạch cho một chuyến rút lui cuối tuần để củng cố mối quan hệ của họ.
outdoor retreats often include hiking and other activities.
Các chuyến rút lui ngoài trời thường bao gồm đi bộ đường dài và các hoạt động khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay