retreats

[Mỹ]/rɪˈtriːts/
[Anh]/rɪˈtriːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.rút lui khỏi một vị trí; rời khỏi một nơi; tránh một tình huống; tìm kiếm sự riêng tư hoặc yên tĩnh

Cụm từ & Cách kết hợp

wellness retreats

các chuyến nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe

yoga retreats

các chuyến nghỉ dưỡng yoga

spiritual retreats

các chuyến nghỉ dưỡng tâm linh

silent retreats

các chuyến nghỉ dưỡng thiền định

nature retreats

các chuyến nghỉ dưỡng hòa mình với thiên nhiên

creative retreats

các chuyến nghỉ dưỡng sáng tạo

family retreats

các chuyến nghỉ dưỡng gia đình

business retreats

các chuyến nghỉ dưỡng kinh doanh

luxury retreats

các chuyến nghỉ dưỡng xa xỉ

personal retreats

các chuyến nghỉ dưỡng cá nhân

Câu ví dụ

they often go on retreats to reconnect with nature.

Họ thường tham gia các chuyến rút lui để kết nối lại với thiên nhiên.

the company organizes annual retreats for team building.

Công ty tổ chức các chuyến rút lui hàng năm để xây dựng đội nhóm.

yoga retreats can be very beneficial for mental health.

Các chuyến rút lui yoga có thể rất có lợi cho sức khỏe tinh thần.

she decided to attend a meditation retreat this summer.

Cô ấy quyết định tham gia một chuyến rút lui thiền định vào mùa hè này.

retreats provide a peaceful environment for reflection.

Các chuyến rút lui cung cấp một môi trường yên bình để suy ngẫm.

many writers find inspiration during writing retreats.

Nhiều nhà văn tìm thấy nguồn cảm hứng trong các chuyến rút lui viết lách.

he often retreats to his cabin to escape the city.

Anh ấy thường rút lui về căn nhà gỗ của mình để trốn khỏi thành phố.

spiritual retreats can help individuals find inner peace.

Các chuyến rút lui tâm linh có thể giúp các cá nhân tìm thấy sự bình yên nội tâm.

they planned a weekend retreat to strengthen their relationship.

Họ lên kế hoạch cho một chuyến rút lui cuối tuần để củng cố mối quan hệ của họ.

outdoor retreats often include hiking and other activities.

Các chuyến rút lui ngoài trời thường bao gồm đi bộ đường dài và các hoạt động khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay