unfoliaged

[Mỹ]/[ˈʌnfəʊlɪdʒd]/
[Anh]/[ˈʌnfəʊlɪdʒd]/

Dịch

adj. Không có lá; trần trụi lá.; Bị rụng lá.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfoliaged branches

những cành cây chưa có lá

an unfoliaged view

một khung cảnh chưa có lá

unfoliaged landscape

khung cảnh chưa có lá

stayed unfoliaged

vẫn chưa có lá

unfoliaged trees

những cây chưa có lá

becoming unfoliaged

đang trở nên chưa có lá

unfoliaged hillside

độ dốc chưa có lá

found unfoliaged

tìm thấy chưa có lá

seemingly unfoliaged

có vẻ chưa có lá

entirely unfoliaged

hoàn toàn chưa có lá

Câu ví dụ

the unfoliaged branches looked stark against the winter sky.

những cành cây trơ trụi trông thật khắc nghiệt dưới bầu trời mùa đông.

we hiked through the unfoliaged forest, enjoying the crisp air.

chúng tôi đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng trơ trụi, tận hưởng không khí trong lành.

the unfoliaged trees revealed the bird nests hidden within their boughs.

những cái cây trơ trụi đã để lộ những tổ chim ẩn náu trong tán cây của chúng.

the unfoliaged landscape stretched before us, vast and empty.

khung cảnh trơ trụi trải dài trước mắt chúng tôi, rộng lớn và trống trải.

early spring arrived, and the unfoliaged trees began to bud.

mùa xuân đến sớm, và những cái cây trơ trụi bắt đầu nảy chồi.

the unfoliaged vines clung to the stone wall, a stark contrast.

những dây leo trơ trụi bám vào tường đá, một sự tương phản rõ rệt.

he painted a scene of the unfoliaged countryside in muted tones.

anh ta vẽ một cảnh về vùng nông thôn trơ trụi với những tông màu dịu nhẹ.

the unfoliaged oak stood sentinel over the valley.

cây sồi trơ trụi đứng canh giữ thung lũng.

a gentle breeze rustled through the unfoliaged branches.

một làn gió nhẹ thổi qua những cành cây trơ trụi.

the unfoliaged apple tree waited patiently for spring's return.

cây táo trơ trụi kiên nhẫn chờ đợi sự trở lại của mùa xuân.

the unfoliaged silhouette of the trees was visible against the sunset.

hình bóng của những cái cây trơ trụi có thể nhìn thấy được trên nền bầu trời hoàng hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay