the project was unforeseenly delayed due to unexpected supply chain issues.
Dự án bị hoãn bất ngờ do những vấn đề bất ngờ trong chuỗi cung ứng.
our team unforeseenly discovered a critical error in the system yesterday.
Đội ngũ của chúng tôi bất ngờ phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng trong hệ thống vào hôm qua.
the economic forecast unforeseenly changed after the new policy announcement.
Dự báo kinh tế thay đổi bất ngờ sau khi công bố chính sách mới.
she unforeseenly became the youngest ceo in the company's history.
Cô ấy bất ngờ trở thành CEO trẻ nhất trong lịch sử công ty.
the new technology unforeseenly disrupted the entire entertainment industry.
Công nghệ mới bất ngờ làm gián đoạn toàn bộ ngành công nghiệp giải trí.
his talent unforeseenly emerged during the crisis situation.
Tài năng của anh ấy bất ngờ bộc lộ trong tình huống khủng hoảng.
the opportunity unforeseenly arose when least expected.
Cơ hội bất ngờ xuất hiện khi ít ai mong đợi nhất.
the situation unforeseenly complicated due to sudden weather changes.
Tình hình bất ngờ trở nên phức tạp hơn do những thay đổi thời tiết đột ngột.
the truth unforeseenly revealed itself through a series of coincidences.
Sự thật bất ngờ được tiết lộ thông qua một chuỗi các sự trùng hợp.
the investment unforeseenly affected their financial portfolio significantly.
Đầu tư bất ngờ ảnh hưởng đáng kể đến danh mục tài chính của họ.
the new regulation unforeseenly impacted small businesses across the country.
Quy định mới bất ngờ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ trên khắp cả nước.
the partnership unforeseenly produced remarkable results beyond expectations.
Hợp tác bất ngờ mang lại những kết quả đáng kinh ngạc vượt ngoài mong đợi.
his health unforeseenly deteriorated despite the initial positive prognosis.
Sức khỏe của anh ấy bất ngờ suy giảm mặc dù ban đầu có tiên lượng tích cực.
the project was unforeseenly delayed due to unexpected supply chain issues.
Dự án bị hoãn bất ngờ do những vấn đề bất ngờ trong chuỗi cung ứng.
our team unforeseenly discovered a critical error in the system yesterday.
Đội ngũ của chúng tôi bất ngờ phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng trong hệ thống vào hôm qua.
the economic forecast unforeseenly changed after the new policy announcement.
Dự báo kinh tế thay đổi bất ngờ sau khi công bố chính sách mới.
she unforeseenly became the youngest ceo in the company's history.
Cô ấy bất ngờ trở thành CEO trẻ nhất trong lịch sử công ty.
the new technology unforeseenly disrupted the entire entertainment industry.
Công nghệ mới bất ngờ làm gián đoạn toàn bộ ngành công nghiệp giải trí.
his talent unforeseenly emerged during the crisis situation.
Tài năng của anh ấy bất ngờ bộc lộ trong tình huống khủng hoảng.
the opportunity unforeseenly arose when least expected.
Cơ hội bất ngờ xuất hiện khi ít ai mong đợi nhất.
the situation unforeseenly complicated due to sudden weather changes.
Tình hình bất ngờ trở nên phức tạp hơn do những thay đổi thời tiết đột ngột.
the truth unforeseenly revealed itself through a series of coincidences.
Sự thật bất ngờ được tiết lộ thông qua một chuỗi các sự trùng hợp.
the investment unforeseenly affected their financial portfolio significantly.
Đầu tư bất ngờ ảnh hưởng đáng kể đến danh mục tài chính của họ.
the new regulation unforeseenly impacted small businesses across the country.
Quy định mới bất ngờ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ trên khắp cả nước.
the partnership unforeseenly produced remarkable results beyond expectations.
Hợp tác bất ngờ mang lại những kết quả đáng kinh ngạc vượt ngoài mong đợi.
his health unforeseenly deteriorated despite the initial positive prognosis.
Sức khỏe của anh ấy bất ngờ suy giảm mặc dù ban đầu có tiên lượng tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay