unintentionally

Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. tình cờ; không cố ý

Câu ví dụ

She unintentionally offended her friend by forgetting her birthday.

Cô ấy vô tình làm phật ý bạn bè của mình vì quên sinh nhật của họ.

He unintentionally bumped into the table while walking in the dark.

Anh ấy vô tình va vào bàn trong khi đi trong bóng tối.

The child unintentionally spilled the milk all over the floor.

Đứa trẻ vô tình làm đổ sữa ra khắp sàn nhà.

I unintentionally deleted all my important files from the computer.

Tôi vô tình đã xóa tất cả các tập tin quan trọng của mình khỏi máy tính.

She unintentionally revealed the surprise party plan to her sister.

Cô ấy vô tình tiết lộ kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ cho em gái của mình.

He unintentionally made a rude comment during the meeting.

Anh ấy vô tình đưa ra một nhận xét thô lỗ trong cuộc họp.

The cat unintentionally knocked over the vase on the table.

Con mèo vô tình làm đổ chiếc bình trên bàn.

They unintentionally booked their flights for the wrong dates.

Họ vô tình đặt vé máy bay cho ngày không chính xác.

She unintentionally left her phone at home and couldn't be reached.

Cô ấy vô tình để điện thoại ở nhà và không thể liên lạc được.

He unintentionally offended his coworker by making a thoughtless remark.

Anh ấy vô tình xúc phạm đồng nghiệp của mình bằng một nhận xét vô tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay