unforested land
đất chưa có rừng
unforested area
khu vực chưa có rừng
unforested region
vùng đất chưa có rừng
unforested zone
khu vực chưa có rừng
unforested habitat
môi trường sống chưa có rừng
unforested site
khu vực chưa có rừng
unforested landscape
khung cảnh chưa có rừng
unforested ecosystem
hệ sinh thái chưa có rừng
unforested terrain
địa hình chưa có rừng
unforested environment
môi trường chưa có rừng
the region is largely unforested, making it a unique ecosystem.
khu vực chủ yếu không có rừng, tạo nên một hệ sinh thái độc đáo.
unforested areas are often more susceptible to erosion.
các khu vực không có rừng thường dễ bị xói mòn hơn.
scientists study the effects of climate change on unforested landscapes.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với các cảnh quan không có rừng.
the wildlife in unforested regions is adapting to new habitats.
động vật hoang dã ở các vùng không có rừng đang thích nghi với các môi trường sống mới.
unforested land can be transformed into agricultural fields.
đất không có rừng có thể được chuyển đổi thành các cánh đồng nông nghiệp.
many unforested regions are at risk of desertification.
nhiều khu vực không có rừng có nguy cơ sa mạc hóa.
efforts are underway to reforest some of the unforested areas.
các nỗ lực đang được tiến hành để tái trồng rừng ở một số khu vực không có rừng.
unforested hillsides can lead to increased flooding during heavy rains.
những sườn đồi không có rừng có thể dẫn đến tình trạng lũ lụt ngày càng nghiêm trọng trong những trận mưa lớn.
unforested regions often lack biodiversity compared to forested areas.
các khu vực không có rừng thường thiếu đa dạng sinh học so với các khu vực có rừng.
the study focused on the impact of human activity on unforested lands.
nghiên cứu tập trung vào tác động của hoạt động của con người đối với các vùng đất không có rừng.
unforested land
đất chưa có rừng
unforested area
khu vực chưa có rừng
unforested region
vùng đất chưa có rừng
unforested zone
khu vực chưa có rừng
unforested habitat
môi trường sống chưa có rừng
unforested site
khu vực chưa có rừng
unforested landscape
khung cảnh chưa có rừng
unforested ecosystem
hệ sinh thái chưa có rừng
unforested terrain
địa hình chưa có rừng
unforested environment
môi trường chưa có rừng
the region is largely unforested, making it a unique ecosystem.
khu vực chủ yếu không có rừng, tạo nên một hệ sinh thái độc đáo.
unforested areas are often more susceptible to erosion.
các khu vực không có rừng thường dễ bị xói mòn hơn.
scientists study the effects of climate change on unforested landscapes.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với các cảnh quan không có rừng.
the wildlife in unforested regions is adapting to new habitats.
động vật hoang dã ở các vùng không có rừng đang thích nghi với các môi trường sống mới.
unforested land can be transformed into agricultural fields.
đất không có rừng có thể được chuyển đổi thành các cánh đồng nông nghiệp.
many unforested regions are at risk of desertification.
nhiều khu vực không có rừng có nguy cơ sa mạc hóa.
efforts are underway to reforest some of the unforested areas.
các nỗ lực đang được tiến hành để tái trồng rừng ở một số khu vực không có rừng.
unforested hillsides can lead to increased flooding during heavy rains.
những sườn đồi không có rừng có thể dẫn đến tình trạng lũ lụt ngày càng nghiêm trọng trong những trận mưa lớn.
unforested regions often lack biodiversity compared to forested areas.
các khu vực không có rừng thường thiếu đa dạng sinh học so với các khu vực có rừng.
the study focused on the impact of human activity on unforested lands.
nghiên cứu tập trung vào tác động của hoạt động của con người đối với các vùng đất không có rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay