unfortified wine
rượu không cồn
unfortified food
thực phẩm không bổ sung
unfortified cereal
cereal không bổ sung
unfortified drink
đồ uống không cồn
unfortified juice
nước ép không bổ sung
unfortified powder
bột không bổ sung
unfortified milk
sữa không bổ sung
unfortified beer
bia không cồn
unfortified tea
trà không bổ sung
unfortified broth
nước dùng không bổ sung
the unfortified wine lacked the depth of flavor.
rượu không thêm chất phụ gia thiếu chiều sâu hương vị.
he prefers unfortified olive oil for its natural taste.
anh thích dùng dầu ô liu không thêm chất phụ gia vì hương vị tự nhiên của nó.
the unfortified cereal is a healthier choice.
ngũ cốc không thêm chất phụ gia là lựa chọn lành mạnh hơn.
she bought unfortified juice to avoid added sugars.
cô ấy mua nước ép không thêm chất phụ gia để tránh đường bổ sung.
unfortified foods can sometimes be more nutritious.
thực phẩm không thêm chất phụ gia đôi khi có thể bổ dưỡng hơn.
they decided to use unfortified flour for the recipe.
họ quyết định sử dụng bột mì không thêm chất phụ gia cho công thức.
unfortified grains are often recommended for a balanced diet.
ngũ cốc không thêm chất phụ gia thường được khuyến nghị cho một chế độ ăn cân bằng.
many health experts suggest choosing unfortified products.
nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên chọn các sản phẩm không thêm chất phụ gia.
the chef prefers unfortified stock for its purity.
đầu bếp thích dùng nước dùng không thêm chất phụ gia vì độ tinh khiết của nó.
unfortified beer is often lighter and more refreshing.
bia không thêm chất phụ gia thường nhẹ hơn và sảng khoái hơn.
unfortified wine
rượu không cồn
unfortified food
thực phẩm không bổ sung
unfortified cereal
cereal không bổ sung
unfortified drink
đồ uống không cồn
unfortified juice
nước ép không bổ sung
unfortified powder
bột không bổ sung
unfortified milk
sữa không bổ sung
unfortified beer
bia không cồn
unfortified tea
trà không bổ sung
unfortified broth
nước dùng không bổ sung
the unfortified wine lacked the depth of flavor.
rượu không thêm chất phụ gia thiếu chiều sâu hương vị.
he prefers unfortified olive oil for its natural taste.
anh thích dùng dầu ô liu không thêm chất phụ gia vì hương vị tự nhiên của nó.
the unfortified cereal is a healthier choice.
ngũ cốc không thêm chất phụ gia là lựa chọn lành mạnh hơn.
she bought unfortified juice to avoid added sugars.
cô ấy mua nước ép không thêm chất phụ gia để tránh đường bổ sung.
unfortified foods can sometimes be more nutritious.
thực phẩm không thêm chất phụ gia đôi khi có thể bổ dưỡng hơn.
they decided to use unfortified flour for the recipe.
họ quyết định sử dụng bột mì không thêm chất phụ gia cho công thức.
unfortified grains are often recommended for a balanced diet.
ngũ cốc không thêm chất phụ gia thường được khuyến nghị cho một chế độ ăn cân bằng.
many health experts suggest choosing unfortified products.
nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên chọn các sản phẩm không thêm chất phụ gia.
the chef prefers unfortified stock for its purity.
đầu bếp thích dùng nước dùng không thêm chất phụ gia vì độ tinh khiết của nó.
unfortified beer is often lighter and more refreshing.
bia không thêm chất phụ gia thường nhẹ hơn và sảng khoái hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay