macroeconomic instability led to an unsustainable boom.
bất ổn kinh tế vĩ mô đã dẫn đến một sự bùng nổ không bền vững.
The company's unsustainable business model led to its eventual downfall.
Mô hình kinh doanh không bền vững của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của nó.
Relying solely on fossil fuels is an unsustainable approach to energy production.
Dựa hoàn toàn vào nhiên liệu hóa thạch là một phương pháp tiếp cận không bền vững để sản xuất năng lượng.
The government needs to address the unsustainable levels of pollution in the city.
Chính phủ cần giải quyết mức độ ô nhiễm không bền vững ở mức độ cao trong thành phố.
Continuing to overfish the oceans is unsustainable and threatens marine ecosystems.
Tiếp tục đánh bắt quá mức ở các đại dương là không bền vững và đe dọa các hệ sinh thái biển.
The rapid deforestation of the Amazon rainforest is unsustainable and has severe consequences.
Việc phá rừng nhanh chóng ở rừng Amazon là không bền vững và có những hậu quả nghiêm trọng.
Living beyond our means is an unsustainable way of managing finances.
Sống vượt quá khả năng của chúng ta là một cách quản lý tài chính không bền vững.
The current rate of consumption is unsustainable and is depleting natural resources at an alarming rate.
Tỷ lệ tiêu thụ hiện tại là không bền vững và đang làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên với tốc độ đáng báo động.
The unsustainable growth of urban populations is putting a strain on infrastructure and resources.
Sự tăng trưởng không bền vững của dân số đô thị đang gây áp lực lên cơ sở hạ tầng và tài nguyên.
Ignoring climate change will lead to unsustainable environmental degradation.
Bỏ qua biến đổi khí hậu sẽ dẫn đến sự suy thoái môi trường không bền vững.
The company's unsustainable practices are causing harm to the environment and local communities.
Những hoạt động không bền vững của công ty đang gây hại cho môi trường và cộng đồng địa phương.
macroeconomic instability led to an unsustainable boom.
bất ổn kinh tế vĩ mô đã dẫn đến một sự bùng nổ không bền vững.
The company's unsustainable business model led to its eventual downfall.
Mô hình kinh doanh không bền vững của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của nó.
Relying solely on fossil fuels is an unsustainable approach to energy production.
Dựa hoàn toàn vào nhiên liệu hóa thạch là một phương pháp tiếp cận không bền vững để sản xuất năng lượng.
The government needs to address the unsustainable levels of pollution in the city.
Chính phủ cần giải quyết mức độ ô nhiễm không bền vững ở mức độ cao trong thành phố.
Continuing to overfish the oceans is unsustainable and threatens marine ecosystems.
Tiếp tục đánh bắt quá mức ở các đại dương là không bền vững và đe dọa các hệ sinh thái biển.
The rapid deforestation of the Amazon rainforest is unsustainable and has severe consequences.
Việc phá rừng nhanh chóng ở rừng Amazon là không bền vững và có những hậu quả nghiêm trọng.
Living beyond our means is an unsustainable way of managing finances.
Sống vượt quá khả năng của chúng ta là một cách quản lý tài chính không bền vững.
The current rate of consumption is unsustainable and is depleting natural resources at an alarming rate.
Tỷ lệ tiêu thụ hiện tại là không bền vững và đang làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên với tốc độ đáng báo động.
The unsustainable growth of urban populations is putting a strain on infrastructure and resources.
Sự tăng trưởng không bền vững của dân số đô thị đang gây áp lực lên cơ sở hạ tầng và tài nguyên.
Ignoring climate change will lead to unsustainable environmental degradation.
Bỏ qua biến đổi khí hậu sẽ dẫn đến sự suy thoái môi trường không bền vững.
The company's unsustainable practices are causing harm to the environment and local communities.
Những hoạt động không bền vững của công ty đang gây hại cho môi trường và cộng đồng địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay