unfurling flag
mở rộng lá cờ
unfurling petals
mở cánh hoa
unfurling scroll
mở cuộn giấy
unfurling wings
mở cánh
unfurling sails
mở buồm
unfurling banner
mở rộng biểu ngữ
unfurling leaves
mở lá
unfurling dreams
mở ra những giấc mơ
unfurling truth
phơi bày sự thật
unfurling story
mở ra câu chuyện
the flower petals are unfurling in the morning sun.
những cánh hoa đang hé nở dưới ánh nắng sớm mai.
he watched the flag unfurling in the breeze.
anh nhìn ngắm lá cờ phấp phới trong gió.
the artist began unfurling her canvas for the new painting.
nghệ sĩ bắt đầu trải tấm vải của mình để vẽ một bức tranh mới.
as the story unfolded, the truth began unfurling slowly.
khi câu chuyện diễn ra, sự thật bắt đầu hé lộ từ từ.
the map was unfurling, revealing the hidden trails.
bản đồ được mở ra, tiết lộ những con đường ẩn.
she felt her dreams unfurling like a banner of hope.
cô cảm thấy những giấc mơ của mình hé mở như một biểu ngữ của hy vọng.
the leaves are unfurling, signaling the arrival of spring.
những chiếc lá đang hé nở, báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
he stood there, unfurling the letter with trembling hands.
anh đứng đó, mở thư bằng những bàn tay run rẩy.
the sails began unfurling as the ship set out to sea.
những cánh buồm bắt đầu phấp phới khi con tàu bắt đầu ra khơi.
with each step, her confidence was unfurling like a flower.
với mỗi bước đi, sự tự tin của cô ấy hé mở như một đóa hoa.
unfurling flag
mở rộng lá cờ
unfurling petals
mở cánh hoa
unfurling scroll
mở cuộn giấy
unfurling wings
mở cánh
unfurling sails
mở buồm
unfurling banner
mở rộng biểu ngữ
unfurling leaves
mở lá
unfurling dreams
mở ra những giấc mơ
unfurling truth
phơi bày sự thật
unfurling story
mở ra câu chuyện
the flower petals are unfurling in the morning sun.
những cánh hoa đang hé nở dưới ánh nắng sớm mai.
he watched the flag unfurling in the breeze.
anh nhìn ngắm lá cờ phấp phới trong gió.
the artist began unfurling her canvas for the new painting.
nghệ sĩ bắt đầu trải tấm vải của mình để vẽ một bức tranh mới.
as the story unfolded, the truth began unfurling slowly.
khi câu chuyện diễn ra, sự thật bắt đầu hé lộ từ từ.
the map was unfurling, revealing the hidden trails.
bản đồ được mở ra, tiết lộ những con đường ẩn.
she felt her dreams unfurling like a banner of hope.
cô cảm thấy những giấc mơ của mình hé mở như một biểu ngữ của hy vọng.
the leaves are unfurling, signaling the arrival of spring.
những chiếc lá đang hé nở, báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
he stood there, unfurling the letter with trembling hands.
anh đứng đó, mở thư bằng những bàn tay run rẩy.
the sails began unfurling as the ship set out to sea.
những cánh buồm bắt đầu phấp phới khi con tàu bắt đầu ra khơi.
with each step, her confidence was unfurling like a flower.
với mỗi bước đi, sự tự tin của cô ấy hé mở như một đóa hoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay