unfurls

[Mỹ]/ʌnˈfɜːlz/
[Anh]/ʌnˈfɜrlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trải ra hoặc mở cái gì đó đã được cuộn hoặc gấp lại

Cụm từ & Cách kết hợp

unfurls gracefully

mở ra một cách duyên dáng

unfurls slowly

mở ra từ từ

unfurls beautifully

mở ra một cách tuyệt đẹp

unfurls gently

mở ra nhẹ nhàng

unfurls wide

mở ra rộng lớn

unfurls fully

mở ra hoàn toàn

unfurls softly

mở ra một cách nhẹ nhàng

unfurls at dawn

mở ra khi bình minh

unfurls like petals

mở ra như cánh hoa

unfurls in sunlight

mở ra dưới ánh nắng mặt trời

Câu ví dụ

the flag unfurls in the wind, displaying its vibrant colors.

lá cờ phấp phới tung bay trong gió, khoe sắc rực rỡ của nó.

as the story unfolds, the mystery unfurls layer by layer.

khi câu chuyện diễn ra, bí ẩn dần hé lộ từng lớp một.

when the artist begins to paint, her imagination unfurls on the canvas.

khi người nghệ sĩ bắt đầu vẽ, trí tưởng tượng của cô ấy bung tỏa trên toan.

with every passing moment, the truth unfurls before our eyes.

với mỗi khoảnh khắc trôi qua, sự thật dần hé lộ trước mắt chúng ta.

the flower unfurls its petals to greet the morning sun.

bông hoa hé mở những cánh hoa để đón ánh nắng ban mai.

as the film progresses, the plot unfurls in unexpected ways.

khi bộ phim diễn ra, cốt truyện hé lộ theo những cách bất ngờ.

the sails unfurl as the boat catches the wind.

những cánh buồm phấp phới khi thuyền đón gió.

in the garden, the leaves unfurl with the arrival of spring.

trong vườn, những chiếc lá hé nở khi mùa xuân đến.

as the music plays, the dancer's movements unfurl gracefully.

khi âm nhạc vang lên, những chuyển động của người khiêu vũ hé mở một cách duyên dáng.

the map unfurls to reveal the hidden treasures of the island.

bản đồ hé mở để lộ ra những kho báu ẩn giấu của hòn đảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay