unhatted

[Mỹ]/[ʌnˈhætɪd]/
[Anh]/[ʌnˈhætɪd]/

Dịch

adj. Chưa nở; còn trong trứng.
v. Còn trong trứng; không nở.

Cụm từ & Cách kết hợp

unhatted eggs

trứng chưa nở

keeping unhatted

giữ trứng chưa nở

unhatted nest

tổ trứng chưa nở

find unhatted

tìm trứng chưa nở

unhatted state

trạng thái trứng chưa nở

were unhatted

là trứng chưa nở

unhatted chicks

chim non chưa nở

unhatted remains

xác trứng chưa nở

unhatted shells

vỏ trứng chưa nở

seem unhatted

có vẻ như trứng chưa nở

Câu ví dụ

the unhatted eggs sat warm in the incubator.

Những quả trứng chưa nở nằm ấm trong máy ấp trứng.

we carefully moved the unhatted chicks to a new brooder.

Chúng tôi cẩn thận chuyển những chú chim non chưa nở sang một lồng ấp mới.

the farmer hoped for a high percentage of unhatted eggs to hatch.

Người nông dân hy vọng tỷ lệ trứng chưa nở sẽ nở cao.

a large number of unhatted eggs remained in the nest.

Một lượng lớn trứng chưa nở vẫn còn trong tổ.

the unhatted ducklings were still developing inside their shells.

Những chú vịt con chưa nở vẫn đang phát triển bên trong vỏ trứng của chúng.

we checked the temperature for the unhatted chicken eggs daily.

Chúng tôi kiểm tra nhiệt độ của trứng gà chưa nở hàng ngày.

the unhatted quail were a promising sign for the season.

Những chú chim cút chưa nở là dấu hiệu đầy hứa hẹn cho mùa vụ.

protecting the unhatted eggs from predators is crucial.

Bảo vệ trứng chưa nở khỏi những kẻ săn mồi là rất quan trọng.

the unhatted parrot eggs required a specific humidity level.

Trứng vẹt chưa nở đòi hỏi một mức độ ẩm nhất định.

we monitored the unhatted turkey eggs closely for any cracks.

Chúng tôi theo dõi chặt chẽ trứng gà tây chưa nở để xem có vết nứt nào không.

the unhatted robin eggs were carefully marked and counted.

Những quả trứng robin chưa nở được đánh dấu và đếm cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay