unhealthful diet
chế độ ăn không tốt cho sức khỏe
unhealthful habits
thói quen không tốt cho sức khỏe
unhealthful choices
lựa chọn không tốt cho sức khỏe
unhealthful lifestyle
lối sống không tốt cho sức khỏe
unhealthful snacks
đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe
unhealthful food
thực phẩm không tốt cho sức khỏe
unhealthful drinks
đồ uống không tốt cho sức khỏe
unhealthful environment
môi trường không tốt cho sức khỏe
unhealthful effects
tác động không tốt cho sức khỏe
unhealthful ingredients
thành phần không tốt cho sức khỏe
eating too many sugary snacks can be unhealthful.
ăn quá nhiều đồ ăn ngọt có thể không tốt cho sức khỏe.
unhealthful habits can lead to serious health issues.
thói quen không tốt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
fast food is often considered unhealthful by nutritionists.
thực phẩm nhanh thường được các chuyên gia dinh dưỡng coi là không tốt cho sức khỏe.
she realized that her unhealthful lifestyle needed to change.
cô ấy nhận ra rằng lối sống không tốt của mình cần phải thay đổi.
unhealthful eating patterns can affect your mood.
các thói quen ăn uống không tốt có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
drinking too much soda is an unhealthful choice.
uống quá nhiều soda là một lựa chọn không tốt cho sức khỏe.
unhealthful food options are often cheaper than healthy ones.
các lựa chọn thực phẩm không tốt thường rẻ hơn các lựa chọn lành mạnh.
many people are unaware of how unhealthful their diets are.
nhiều người không nhận thức được mức độ không tốt của chế độ ăn uống của họ.
unhealthful snacks can sabotage your diet progress.
những món ăn vặt không tốt có thể phá hỏng tiến trình ăn kiêng của bạn.
she cut out unhealthful foods to improve her health.
cô ấy loại bỏ các loại thực phẩm không tốt để cải thiện sức khỏe của mình.
unhealthful diet
chế độ ăn không tốt cho sức khỏe
unhealthful habits
thói quen không tốt cho sức khỏe
unhealthful choices
lựa chọn không tốt cho sức khỏe
unhealthful lifestyle
lối sống không tốt cho sức khỏe
unhealthful snacks
đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe
unhealthful food
thực phẩm không tốt cho sức khỏe
unhealthful drinks
đồ uống không tốt cho sức khỏe
unhealthful environment
môi trường không tốt cho sức khỏe
unhealthful effects
tác động không tốt cho sức khỏe
unhealthful ingredients
thành phần không tốt cho sức khỏe
eating too many sugary snacks can be unhealthful.
ăn quá nhiều đồ ăn ngọt có thể không tốt cho sức khỏe.
unhealthful habits can lead to serious health issues.
thói quen không tốt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
fast food is often considered unhealthful by nutritionists.
thực phẩm nhanh thường được các chuyên gia dinh dưỡng coi là không tốt cho sức khỏe.
she realized that her unhealthful lifestyle needed to change.
cô ấy nhận ra rằng lối sống không tốt của mình cần phải thay đổi.
unhealthful eating patterns can affect your mood.
các thói quen ăn uống không tốt có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
drinking too much soda is an unhealthful choice.
uống quá nhiều soda là một lựa chọn không tốt cho sức khỏe.
unhealthful food options are often cheaper than healthy ones.
các lựa chọn thực phẩm không tốt thường rẻ hơn các lựa chọn lành mạnh.
many people are unaware of how unhealthful their diets are.
nhiều người không nhận thức được mức độ không tốt của chế độ ăn uống của họ.
unhealthful snacks can sabotage your diet progress.
những món ăn vặt không tốt có thể phá hỏng tiến trình ăn kiêng của bạn.
she cut out unhealthful foods to improve her health.
cô ấy loại bỏ các loại thực phẩm không tốt để cải thiện sức khỏe của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay