the unhoofed mammal moved silently through the forest undergrowth.
Con thú không có móng đã di chuyển âm thầm qua tầng dưới của khu rừng.
paleontologists discovered fossils of an unhoofed dinosaur species in the desert.
Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện hóa thạch của một loài khủng long không có móng trong sa mạc.
the unhoofed creature left peculiar tracks in the mud.
Con vật không có móng đã để lại những dấu chân kỳ lạ trên bùn.
some unhoofed ancestors of modern horses were much smaller.
Một số tổ tiên không có móng của những con ngựa hiện đại nhỏ hơn rất nhiều.
the unhoofed beast grazed peacefully in the meadow.
Con quái vật không có móng đang gặm cỏ một cách bình yên trên đồng cỏ.
unhoofed reptiles often have different locomotion patterns.
Các loài rồng không có móng thường có các mô hình di chuyển khác nhau.
the zookeeper explained that the unhoofed animal requires special care.
Người quản lý sở thú giải thích rằng con vật không có móng cần được chăm sóc đặc biệt.
unhoofed mammals typically have padded feet instead of hard hooves.
Các loài thú không có móng thường có bàn chân được đệm thay vì móng cứng.
the documentary showed unhoofed creatures navigating rocky terrain.
Bộ phim tài liệu đã cho thấy các loài không có móng di chuyển qua địa hình đá sỏi.
scientists study unhoofed species to understand hoof evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu các loài không có móng để hiểu về sự tiến hóa của móng.
the unhoofed creature's footprint puzzled the researchers.
Dấu chân của loài không có móng đã làm bối rối các nhà nghiên cứu.
ancient unhoofed mammals dominated the ecosystem before hooves evolved.
Các loài thú không có móng cổ đại đã thống trị hệ sinh thái trước khi móng tiến hóa.
the unhoofed mammal moved silently through the forest undergrowth.
Con thú không có móng đã di chuyển âm thầm qua tầng dưới của khu rừng.
paleontologists discovered fossils of an unhoofed dinosaur species in the desert.
Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện hóa thạch của một loài khủng long không có móng trong sa mạc.
the unhoofed creature left peculiar tracks in the mud.
Con vật không có móng đã để lại những dấu chân kỳ lạ trên bùn.
some unhoofed ancestors of modern horses were much smaller.
Một số tổ tiên không có móng của những con ngựa hiện đại nhỏ hơn rất nhiều.
the unhoofed beast grazed peacefully in the meadow.
Con quái vật không có móng đang gặm cỏ một cách bình yên trên đồng cỏ.
unhoofed reptiles often have different locomotion patterns.
Các loài rồng không có móng thường có các mô hình di chuyển khác nhau.
the zookeeper explained that the unhoofed animal requires special care.
Người quản lý sở thú giải thích rằng con vật không có móng cần được chăm sóc đặc biệt.
unhoofed mammals typically have padded feet instead of hard hooves.
Các loài thú không có móng thường có bàn chân được đệm thay vì móng cứng.
the documentary showed unhoofed creatures navigating rocky terrain.
Bộ phim tài liệu đã cho thấy các loài không có móng di chuyển qua địa hình đá sỏi.
scientists study unhoofed species to understand hoof evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu các loài không có móng để hiểu về sự tiến hóa của móng.
the unhoofed creature's footprint puzzled the researchers.
Dấu chân của loài không có móng đã làm bối rối các nhà nghiên cứu.
ancient unhoofed mammals dominated the ecosystem before hooves evolved.
Các loài thú không có móng cổ đại đã thống trị hệ sinh thái trước khi móng tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay