| số nhiều | ungulates |
large ungulate
người lớn có móng guốc
wild ungulate
người có móng guốc hoang dã
domestic ungulate
người có móng guốc trong nước
herbivorous ungulate
người có móng guốc ăn cỏ
ungulate species
loài người có móng guốc
ungulate population
dân số người có móng guốc
ungulate behavior
hành vi của người có móng guốc
ungulate habitat
môi trường sống của người có móng guốc
ungulate family
gia đình người có móng guốc
ungulate migration
di cư của người có móng guốc
ungulates are important for maintaining ecosystem balance.
các động vật ăn cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
many ungulates migrate to find food during winter.
nhiều động vật ăn cỏ di cư để tìm kiếm thức ăn trong mùa đông.
some ungulates are social animals that live in herds.
một số động vật ăn cỏ là động vật xã hội sống thành bầy đàn.
ungulates have specialized digestive systems for processing tough plant material.
động vật ăn cỏ có hệ tiêu hóa chuyên biệt để xử lý vật liệu thực vật cứng.
the study of ungulates helps us understand wildlife conservation.
nghiên cứu về động vật ăn cỏ giúp chúng ta hiểu về bảo tồn động vật hoang dã.
ungulates include animals like deer, horses, and cows.
động vật ăn cỏ bao gồm các động vật như hươu, ngựa và bò.
some ungulates are endangered due to habitat loss.
một số động vật ăn cỏ đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
ungulates play a key role in their habitats as grazers.
động vật ăn cỏ đóng vai trò quan trọng trong môi trường sống của chúng với tư cách là động vật ăn cỏ.
studying ungulate behavior can provide insights into their social structures.
nghiên cứu hành vi của động vật ăn cỏ có thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc xã hội của chúng.
conservation efforts are crucial for protecting ungulate populations.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể động vật ăn cỏ.
large ungulate
người lớn có móng guốc
wild ungulate
người có móng guốc hoang dã
domestic ungulate
người có móng guốc trong nước
herbivorous ungulate
người có móng guốc ăn cỏ
ungulate species
loài người có móng guốc
ungulate population
dân số người có móng guốc
ungulate behavior
hành vi của người có móng guốc
ungulate habitat
môi trường sống của người có móng guốc
ungulate family
gia đình người có móng guốc
ungulate migration
di cư của người có móng guốc
ungulates are important for maintaining ecosystem balance.
các động vật ăn cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
many ungulates migrate to find food during winter.
nhiều động vật ăn cỏ di cư để tìm kiếm thức ăn trong mùa đông.
some ungulates are social animals that live in herds.
một số động vật ăn cỏ là động vật xã hội sống thành bầy đàn.
ungulates have specialized digestive systems for processing tough plant material.
động vật ăn cỏ có hệ tiêu hóa chuyên biệt để xử lý vật liệu thực vật cứng.
the study of ungulates helps us understand wildlife conservation.
nghiên cứu về động vật ăn cỏ giúp chúng ta hiểu về bảo tồn động vật hoang dã.
ungulates include animals like deer, horses, and cows.
động vật ăn cỏ bao gồm các động vật như hươu, ngựa và bò.
some ungulates are endangered due to habitat loss.
một số động vật ăn cỏ đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
ungulates play a key role in their habitats as grazers.
động vật ăn cỏ đóng vai trò quan trọng trong môi trường sống của chúng với tư cách là động vật ăn cỏ.
studying ungulate behavior can provide insights into their social structures.
nghiên cứu hành vi của động vật ăn cỏ có thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc xã hội của chúng.
conservation efforts are crucial for protecting ungulate populations.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể động vật ăn cỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay